Bảng giá lúa gạo mới nhất - 14/06/2026
Bảng giá lúa gạo mới nhất - 14/06/2026
Nếu theo dõi hoạt động thu mua lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long, có thể thấy giá giao dịch không phải lúc nào cũng biến động theo từng tuần mà nhiều thời điểm thay đổi ngay trong ngày, đặc biệt khi xuất hiện các đợt gom hàng phục vụ xuất khẩu hoặc nguồn cung từ ruộng giảm nhanh.
Vì vậy, bảng giá lúa gạo luôn là thông tin được nông dân, thương lái, doanh nghiệp chế biến và các đơn vị xuất khẩu theo dõi sát. Tuy nhiên, mức giá thực tế giữa các địa phương có thể chênh lệch tùy chất lượng hàng, độ ẩm, thời điểm thu hoạch và nhu cầu thu mua của từng khu vực.
| Nông sản (tên + đơn vị tính) | Giá cũ | Giá mới | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| Lúa OM 18 (đ/kg) | 6.400 – 6.500 | 6.400 – 6.500 | Không đổi |
| Lúa Đài Thơm 8 (đ/kg) | 6.400 – 6.500 | 6.400 – 6.500 | Không đổi |
| Lúa IR 50404 (đ/kg) | 5.500 – 5.600 | 5.500 – 5.600 | Không đổi |
| Lúa OM 5451 (đ/kg) | 5.700 – 5.800 | 5.700 – 5.800 | Không đổi |
| Lúa OM 34 (đ/kg) | 5.100 – 5.200 | 5.100 – 5.200 | Không đổi |
| Gạo NL CL 555 (đ/kg) | 9.100 – 9.300 | 9.100 – 9.200 | ▼ -100 ~ 0 đ |
| Gạo NL OM 5451 (đ/kg) | 9.550 – 9.650 | 9.550 – 9.650 | Không đổi |
| Gạo NL Đài Thơm 8 (đ/kg) | 9.150 – 9.450 | 9.150 – 9.450 | Không đổi |
| Gạo NL OM 380 (đ/kg) | 7.500 – 7.600 | 7.500 – 7.600 | Không đổi |
| Gạo NL IR 504 (đ/kg) | 8.650 – 8.750 | 8.700 – 8.800 | ▲ +50 đ (+0,6%) |
| Gạo NL OM 18 (đ/kg) | 8.700 – 8.850 | 8.700 – 8.850 | Không đổi |
| Gạo NL Sóc Thơm (đ/kg) | 7.500 – 7.600 | 7.500 – 7.600 | Không đổi |
| Gạo TP IR 504 (đ/kg) | 10.750 – 10.900 | 10.750 – 10.900 | Không đổi |
| Gạo Nàng Nhen (đ/kg) | 28.000 | 28.000 | Không đổi |
| Gạo Hương Lài (đ/kg) | 22.000 | 22.000 | Không đổi |
| Gạo Thơm Thái Hạt Dài (đ/kg) | 20.000 – 22.000 | 20.000 – 22.000 | Không đổi |
| Gạo Nàng Hoa (đ/kg) | 21.000 | 21.000 | Không đổi |
| Gạo Thơm Đài Loan (đ/kg) | 20.000 | 20.000 | Không đổi |
| Gạo Trắng Thông Dụng (đ/kg) | 16.000 | 16.000 | Không đổi |
| Gạo Thường (đ/kg) | 12.000 – 13.000 | 12.000 – 13.000 | Không đổi |
| Gạo Thơm Jasmine (đ/kg) | 13.000 – 14.000 | 13.000 – 14.000 | Không đổi |
| Gạo Sóc Thường (đ/kg) | 16.000 – 17.000 | 16.000 – 17.000 | Không đổi |
| Gạo Sóc Thái (đ/kg) | 20.000 | 20.000 | Không đổi |
| Gạo Nhật (đ/kg) | 22.000 | 22.000 | Không đổi |
| Tấm Thơm (đ/kg) | 7.750 – 7.850 | 7.750 – 7.850 | Không đổi |
| Cám (đ/kg) | 7.700 – 7.900 | 7.850 – 8.050 | ▲ +150 đ (+1,9%) |
1. Bảng Giá Lúa Gạo Hôm Nay Mới Nhất
Giá lúa và giá gạo trên thị trường thường được hình thành từ hoạt động thu mua tại ruộng, kho chứa, nhà máy xay xát và các doanh nghiệp chế biến.
Mức giao dịch thực tế có thể khác nhau giữa từng địa phương và từng thời điểm trong ngày.

Cập nhật giá lúa tươi
Những giống lúa được thu mua phổ biến hiện nay gồm:
- Lúa OM18
- Lúa Đài Thơm 8
- Lúa IR50404
- Lúa OM5451
- Lúa ST24
- Lúa ST25
Ngoài giống lúa, giá mua bán còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ ẩm sau thu hoạch, tỷ lệ hạt lép, tỷ lệ hạt vàng và chất lượng thực tế của ruộng hàng.
Tại nhiều khu vực thuộc An Giang, Đồng Tháp hay Kiên Giang, lúa cắt xong trong điều kiện thời tiết thuận lợi thường được trả giá tốt hơn so với các lô hàng gặp mưa hoặc phải lưu đồng lâu ngày.
Cập nhật giá gạo nguyên liệu
Gạo nguyên liệu là sản phẩm sau công đoạn xay xát ban đầu, chưa qua hoàn thiện để đưa ra thị trường bán lẻ hoặc xuất khẩu.
Một số chủng loại được giao dịch thường xuyên gồm:
- Gạo nguyên liệu OM18
- Gạo nguyên liệu IR50404
- Gạo nguyên liệu Đài Thơm 8
Tùy từng thời điểm, các nhà máy có thể đẩy mạnh thu mua một số dòng gạo nguyên liệu để phục vụ đơn hàng xuất khẩu hoặc bổ sung tồn kho chế biến.
Cập nhật giá gạo thành phẩm
Sau các công đoạn sàng lọc, đánh bóng, phân loại và đóng bao, giá gạo thành phẩm thường cao hơn đáng kể so với gạo nguyên liệu.
Khoảng chênh lệch cụ thể phụ thuộc vào chất lượng đầu vào, tỷ lệ hao hụt trong quá trình chế biến và yêu cầu của từng thị trường tiêu thụ.
So sánh với phiên giao dịch trước
Ở điều kiện thị trường bình thường, giá lúa gạo thường chỉ dao động trong biên độ hẹp. Tuy nhiên, khi doanh nghiệp tăng tốc thu mua cho các đơn hàng xuất khẩu hoặc nguồn cung từ ruộng giảm nhanh vào cuối vụ, giá có thể điều chỉnh mạnh hơn so với những phiên trước đó.
2. Giá Các Loại Lúa Phổ Biến Trên Thị Trường
2.1 Giá Lúa OM18
OM18 là một trong những giống lúa được thu mua khá ổn định tại nhiều tỉnh miền Tây.
Một số đặc điểm giúp giống lúa này duy trì sức tiêu thụ tốt:
- Hạt dài
- Chất lượng gạo đồng đều
- Năng suất khá
- Phù hợp nhiều vùng canh tác
Trong các giai đoạn xuất khẩu thuận lợi, OM18 thường nằm trong nhóm được doanh nghiệp chế biến ưu tiên tìm nguồn hàng.

2.2 Giá Lúa Đài Thơm 8
Đài Thơm 8 được thị trường đánh giá cao ở phân khúc gạo thơm phổ thông.
Những yếu tố giúp giống lúa này duy trì nhu cầu thu mua tốt gồm:
- Hương thơm tự nhiên
- Chất lượng cơm mềm
- Dễ tiêu thụ ở cả thị trường nội địa và xuất khẩu
Khi lượng đơn hàng gạo thơm tăng lên, giá Đài Thơm 8 thường phản ứng khá nhanh so với nhiều giống lúa phổ thông khác.
2.3 Giá Lúa IR50404
IR50404 vẫn là cái tên quen thuộc trong cơ cấu sản xuất lúa tại Đồng bằng sông Cửu Long.
Đặc điểm nổi bật:
- Thời gian sinh trưởng ngắn
- Năng suất tương đối cao
- Dễ canh tác
Dù không thuộc nhóm gạo thơm chất lượng cao, IR50404 vẫn giữ sản lượng lớn ở nhiều địa phương nhờ khả năng đáp ứng các phân khúc thị trường cần nguồn hàng ổn định và giá cạnh tranh.
2.4 Giá Lúa OM5451
OM5451 được trồng khá nhiều tại các vùng sản xuất tập trung.
Giống lúa này được lựa chọn nhờ:
- Năng suất ổn định
- Chất lượng gạo tương đối đồng đều
- Khả năng thích nghi với nhiều điều kiện canh tác
Không ít doanh nghiệp xuất khẩu vẫn duy trì nhu cầu thu mua OM5451 cho các chương trình chế biến và hợp đồng thương mại dài hạn.
2.5 Giá Lúa ST24, ST25
ST24 và ST25 thuộc nhóm lúa chất lượng cao được thị trường quan tâm nhiều trong những năm gần đây.
Các yếu tố hỗ trợ giá trị của hai giống lúa này gồm:
- Chất lượng hạt tốt
- Hương thơm đặc trưng
- Giá trị thương hiệu cao
- Khả năng tiếp cận các phân khúc xuất khẩu có yêu cầu khắt khe hơn
Ở nhiều thời điểm, mức giá thu mua ST24 và ST25 có thể tạo khoảng cách đáng kể so với nhóm lúa phổ thông, nhất là khi nhu cầu đối với gạo thơm tăng mạnh.
3. Giá Các Loại Gạo Nguyên Liệu Và Gạo Thành Phẩm
Diễn biến của gạo nguyên liệu và gạo thành phẩm thường phản ánh khá rõ nhu cầu chế biến cũng như tốc độ tiêu thụ của thị trường.

Giá gạo nguyên liệu OM18
OM18 là dòng gạo nguyên liệu được nhiều doanh nghiệp sử dụng để chế biến các sản phẩm phục vụ thị trường trong nước và xuất khẩu.
Nhu cầu đối với dòng gạo này thường duy trì ổn định nhờ chất lượng tương đối đồng đều giữa các vụ sản xuất.
Giá gạo nguyên liệu IR50404
IR50404 vẫn giữ vai trò quan trọng trong nhóm gạo phổ thông.
Lợi thế lớn nhất nằm ở nguồn cung dồi dào, khả năng đáp ứng số lượng lớn và mức giá cạnh tranh hơn so với các dòng gạo thơm.
Giá gạo thành phẩm xuất khẩu
Các chủng loại được giao dịch phổ biến gồm:
- Gạo 5% tấm
- Gạo 15% tấm
- Gạo 25% tấm
- Gạo thơm cao cấp
Mỗi phân khúc hướng đến nhóm khách hàng và thị trường nhập khẩu khác nhau nên mặt bằng giá cũng có sự chênh lệch tương đối rõ.
Giá gạo bán buôn nội địa
Ngoài chất lượng sản phẩm, giá gạo bán buôn còn chịu tác động từ:
- Chi phí vận chuyển
- Mức tồn kho
- Nguồn cung từng khu vực
- Nhu cầu tiêu dùng theo thời điểm
Tại các đầu mối phân phối lớn, giá có thể thay đổi nhanh hơn khi lượng hàng về kho tăng mạnh hoặc xuất hiện các đơn hàng gom số lượng lớn.
Bảng so sánh các phân khúc gạo
| Loại gạo | Chất lượng | Nhu cầu xuất khẩu | Mức giá tương đối |
|---|---|---|---|
| Gạo 5% tấm | Cao | Rất cao | Cao |
| Gạo 15% tấm | Khá | Cao | Trung bình khá |
| Gạo 25% tấm | Trung bình | Ổn định | Trung bình |
| Gạo thơm cao cấp | Rất cao | Rất cao | Rất cao |
Nhóm gạo thơm và gạo 5% tấm thường giữ giá tốt hơn khi nhu cầu từ các thị trường nhập khẩu tăng lên. Trong khi đó, gạo 25% tấm vẫn có chỗ đứng riêng ở các phân khúc ưu tiên giá thành và nguồn cung ổn định.
4. Giá Gạo Xuất Khẩu Việt Nam Hiện Nay
Xuất khẩu tiếp tục là một trong những yếu tố tác động mạnh đến mặt bằng giá lúa gạo trong nước.
4.1 Giá Gạo 5% Tấm
Đây là mặt hàng được theo dõi nhiều nhất trong nhóm gạo xuất khẩu của Việt Nam.
Biến động giá FOB của gạo 5% tấm thường phản ánh khá rõ sức cạnh tranh của ngành gạo Việt Nam trên thị trường quốc tế.
4.2 Giá Gạo 25% Tấm
Phân khúc này chủ yếu phục vụ các thị trường có nhu cầu nhập khẩu số lượng lớn và nhạy cảm hơn với giá bán.
Khả năng duy trì nguồn cung ổn định là một trong những lợi thế đáng chú ý của nhóm sản phẩm này.
4.3 Giá Gạo Thơm Cao Cấp
Các dòng gạo thơm như ST24, ST25 hay Đài Thơm 8 thường nằm trong nhóm có giá xuất khẩu cao hơn mặt bằng chung.
Giá trị sản phẩm được hình thành từ nhiều yếu tố:
- Chất lượng hạt
- Độ đồng đều
- Tiêu chuẩn kiểm định
- Khả năng đáp ứng yêu cầu của từng thị trường nhập khẩu
4.4 So Sánh Với Các Quốc Gia Xuất Khẩu Khác
| Quốc gia | Thế mạnh chính | Vị thế trên thị trường |
| Việt Nam | Gạo thơm, gạo chất lượng cao | Rất cạnh tranh |
| Thái Lan | Gạo thơm truyền thống | Cao |
| Ấn Độ | Nguồn cung lớn | Dẫn đầu nhiều phân khúc |
| Pakistan | Giá cạnh tranh | Ổn định |
| Philippines | Thị trường nhập khẩu lớn | Khách hàng trọng điểm |
Những năm gần đây, cơ cấu sản phẩm xuất khẩu của Việt Nam có xu hướng dịch chuyển nhiều hơn sang nhóm gạo chất lượng cao và gạo thơm. Đây cũng là phân khúc mang lại giá trị gia tăng tốt hơn so với việc cạnh tranh chủ yếu bằng sản lượng hoặc giá thấp.
5. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Lúa Gạo
5.1 Thời Tiết Và Mùa Vụ
Thời tiết luôn là biến số có tác động trực tiếp đến nguồn cung lúa hàng hóa.
Những giai đoạn mưa kéo dài trong lúc thu hoạch thường khiến tỷ lệ lúa đạt chuẩn giảm, chi phí sấy tăng và tiến độ giao hàng chậm hơn dự kiến. Ngược lại, khi điều kiện thời tiết thuận lợi, lượng hàng ra thị trường nhiều hơn và áp lực lên giá cũng khác.
Các hiện tượng khí hậu như El Niño hay hạn mặn tại Đồng bằng sông Cửu Long cũng được theo dõi sát vì ảnh hưởng đến diện tích gieo trồng, năng suất và chất lượng hạt.
5.2 Cung Cầu Trong Nước
Mặt bằng giá không chỉ phụ thuộc vào sản lượng thu hoạch mà còn liên quan đến lượng hàng còn nằm trong dân, tồn kho doanh nghiệp và tốc độ thu mua của thị trường.
Có những thời điểm lúa ngoài đồng không còn nhiều nhưng doanh nghiệp vẫn cần gom hàng để thực hiện hợp đồng đã ký. Khi đó, giá giao dịch thực tế thường nhích lên nhanh hơn so với giai đoạn nguồn cung dồi dào.
5.3 Nhu Cầu Xuất Khẩu
Đây là nhóm yếu tố được nhiều doanh nghiệp và thương lái quan tâm nhất.
Khi các thị trường nhập khẩu lớn tăng cường mua hàng, nhu cầu thu mua nguyên liệu trong nước thường tăng theo. Tác động này thường thấy rõ hơn ở nhóm lúa thơm và các dòng gạo chất lượng cao.
Những thị trường nhập khẩu lớn của gạo Việt Nam gồm:
- Philippines
- Indonesia
- Một số quốc gia châu Phi
- Khu vực Trung Đông
Mức độ ảnh hưởng không giống nhau giữa các thời điểm và còn phụ thuộc vào chủng loại gạo được thị trường ưu tiên.

5.4 Chi Phí Vận Chuyển
Chi phí logistics vẫn là một phần đáng kể trong chuỗi xuất khẩu gạo.
Khi giá nhiên liệu tăng hoặc cước vận chuyển quốc tế biến động mạnh, doanh nghiệp thường phải tính toán lại kế hoạch thu mua và giá chào bán. Điều này đôi khi tác động ngược trở lại thị trường nguyên liệu trong nước.
5.5 Chính Sách Điều Hành
Các quy định liên quan đến sản xuất, chất lượng, kiểm dịch hay xuất khẩu đều có thể ảnh hưởng đến hoạt động giao dịch trên thị trường.
Ngoài dữ liệu từ các cơ quan quản lý, nhiều doanh nghiệp còn theo dõi sát diễn biến cung cầu thực tế tại các vùng sản xuất lớn để điều chỉnh kế hoạch thu mua theo từng giai đoạn.
Bài liên quan: Giá khoai lang hôm nay
6. Biến Động Giá Lúa Gạo Theo Từng Khu Vực
Dù cùng thuộc Đồng bằng sông Cửu Long, mặt bằng giá giữa các địa phương không phải lúc nào cũng giống nhau. Khoảng cách vận chuyển, cơ cấu giống lúa và nhu cầu thu mua của từng khu vực đều tạo ra chênh lệch nhất định.
6.1 An Giang
An Giang là một trong những vùng sản xuất lúa trọng điểm của cả nước.
Tại các khu vực như Châu Phú, Châu Thành hay Thoại Sơn, hoạt động thu mua thường diễn ra khá sôi động vào các vụ chính. Nguồn cung lớn giúp địa phương này trở thành một trong những khu vực được thị trường theo dõi sát khi đánh giá diễn biến giá lúa miền Tây.
6.2 Đồng Tháp
Đồng Tháp có lợi thế về diện tích canh tác và hệ thống liên kết sản xuất tương đối phát triển.
Giá giao dịch tại địa phương này thường chịu ảnh hưởng từ nhu cầu thu mua của doanh nghiệp chế biến cũng như lượng hàng thực tế còn trong dân sau mỗi đợt thu hoạch.
6.3 Kiên Giang
Kiên Giang nằm trong nhóm tỉnh có diện tích trồng lúa lớn nhất cả nước.
Vào thời điểm cao điểm thu hoạch, lượng hàng ra thị trường khá lớn nên diễn biến giá thường phụ thuộc nhiều vào tốc độ hấp thụ của hệ thống thương lái, nhà máy và doanh nghiệp xuất khẩu.
6.4 Long An
Long An có vị trí thuận lợi trong hoạt động vận chuyển hàng hóa về khu vực Đông Nam Bộ và TP.HCM.
Nhờ lợi thế này, thị trường thu mua tại địa phương thường có sự kết nối chặt với các doanh nghiệp chế biến và hệ thống phân phối lớn.
6.5 Cần Thơ
Không chỉ là trung tâm kinh tế của vùng, Cần Thơ còn đóng vai trò quan trọng trong hoạt động giao dịch, lưu kho và chế biến lúa gạo.
Diễn biến thị trường tại đây thường phản ánh khá rõ nhu cầu mua bán của nhiều doanh nghiệp trong khu vực.
7. Dự Báo Xu Hướng Giá Lúa Gạo Trong Thời Gian Tới
Dự báo ngắn hạn
Trong ngắn hạn, diễn biến giá vẫn sẽ phụ thuộc nhiều vào tiến độ thu hoạch của từng vụ sản xuất và nhu cầu thu mua thực tế trên thị trường.
Ở những giai đoạn nguồn cung ra đồng tập trung, áp lực bán thường tăng lên. Ngược lại, khi lượng hàng còn lại không nhiều nhưng nhu cầu thu mua vẫn duy trì, giá có thể giữ ở mức cao hơn.
Dự báo trung hạn
Các yếu tố liên quan đến an ninh lương thực, chính sách nhập khẩu của các quốc gia tiêu thụ lớn và nguồn cung từ những nước xuất khẩu cạnh tranh vẫn sẽ là những biến số cần theo dõi.
Bên cạnh đó, xu hướng mở rộng diện tích lúa chất lượng cao tại Việt Nam cũng đang tạo ra những thay đổi nhất định trong cơ cấu sản phẩm xuất khẩu.
Tác động từ thị trường xuất khẩu
Một số chỉ số thường được doanh nghiệp theo dõi gồm:
- Giá FOB
- Nhu cầu nhập khẩu của các thị trường chính
- Chính sách thương mại
- Chi phí logistics
Những yếu tố này không phải lúc nào cũng tác động ngay lập tức đến giá nội địa nhưng thường ảnh hưởng đến quyết định thu mua của doanh nghiệp trong các giai đoạn tiếp theo.
Cơ hội cho nông dân và doanh nghiệp
Sự dịch chuyển sang nhóm gạo chất lượng cao đang mở ra thêm nhiều lựa chọn cho các vùng sản xuất có khả năng đáp ứng tiêu chuẩn về chất lượng và truy xuất nguồn gốc.
Bên cạnh sản lượng, giá trị gia tăng từ chế biến và xây dựng thương hiệu ngày càng được quan tâm nhiều hơn trong chuỗi lúa gạo.
8. Kinh Nghiệm Theo Dõi Bảng Giá Lúa Gạo Chính Xác
8.1 Nguồn Cập Nhật Uy Tín
Khi theo dõi giá lúa gạo, nên đối chiếu từ nhiều nguồn thay vì chỉ tham khảo một kênh duy nhất.
Các nguồn thường được sử dụng gồm:
- Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA)
- Sở Nông nghiệp tại các địa phương
- Doanh nghiệp thu mua
- Hợp tác xã sản xuất
- Hệ thống thông tin thị trường nông sản
Lưu ý rằng giá công bố và giá giao dịch thực tế đôi khi có thể chênh lệch tùy chất lượng hàng hóa và điều kiện giao nhận.
8.2 Cách Đọc Bảng Giá Lúa Gạo
Khi xem bảng giá, cần chú ý đến các thông tin đi kèm thay vì chỉ nhìn vào mức giá niêm yết.
Một số yếu tố cần kiểm tra gồm:
- Giá tại ruộng hay tại kho
- Chủng loại lúa hoặc gạo
- Tiêu chuẩn chất lượng
- Điều kiện giao nhận
- Thời điểm cập nhật
Đây là những yếu tố có thể tạo ra chênh lệch đáng kể giữa các mức giá được công bố trên thị trường.
8.3 Thời Điểm Giá Biến Động Mạnh
Một số giai đoạn thường xuất hiện biến động rõ hơn gồm:
- Đầu vụ thu hoạch
- Cuối vụ thu hoạch
- Thời điểm doanh nghiệp đẩy mạnh thu mua cho các đơn hàng xuất khẩu
- Các giai đoạn thị trường quốc tế có biến động lớn về cung cầu
Mức độ tăng giảm cụ thể còn phụ thuộc vào từng loại lúa và khu vực giao dịch.
8.4 Lưu Ý Khi Mua Bán Lúa Gạo
Trước khi chốt giao dịch, nên tham khảo giá từ nhiều đầu mối khác nhau và đánh giá kỹ chất lượng thực tế của hàng hóa.
Một số nội dung thường được người mua và người bán quan tâm gồm:
- Độ ẩm lúa
- Tỷ lệ hạt lép
- Tỷ lệ hạt vàng
- Chi phí vận chuyển
- Điều kiện thanh toán
Trong nhiều trường hợp, chênh lệch chất lượng hàng có thể ảnh hưởng đến giá nhiều hơn mức biến động chung của thị trường.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Bảng Giá Lúa Gạo
Giá lúa hôm nay được cập nhật khi nào?
Tùy từng đơn vị công bố, giá có thể được cập nhật theo ngày hoặc theo từng phiên giao dịch. Một số doanh nghiệp và đầu mối thu mua điều chỉnh giá nhiều lần trong ngày khi thị trường biến động mạnh.
Giá lúa và giá gạo khác nhau như thế nào?
Giá lúa là mức giao dịch đối với sản phẩm sau thu hoạch. Giá gạo được hình thành sau quá trình xay xát, chế biến, phân loại và hoàn thiện nên thường cao hơn.
Loại lúa nào có giá cao nhất hiện nay?
Tùy từng thời điểm thị trường. Trong nhiều giai đoạn, ST24 và ST25 thường nằm trong nhóm có giá thu mua cao nhờ thuộc phân khúc gạo thơm chất lượng cao.
Giá gạo xuất khẩu ảnh hưởng như thế nào đến giá lúa trong nước?
Khi nhu cầu xuất khẩu tăng, doanh nghiệp thường mở rộng hoạt động thu mua nguyên liệu để đáp ứng đơn hàng. Điều này có thể tạo thêm lực hỗ trợ cho giá lúa trong nước.
Nên theo dõi giá lúa gạo ở đâu để có thông tin chính xác?
Nên kết hợp thông tin từ VFA, cơ quan quản lý địa phương, hợp tác xã, doanh nghiệp thu mua và thị trường giao dịch thực tế tại khu vực sản xuất để có góc nhìn đầy đủ hơn.
Bảng giá lúa gạo không chỉ phản ánh diễn biến mua bán trong ngắn hạn mà còn cho thấy phần nào trạng thái cung cầu của toàn bộ chuỗi sản xuất và tiêu thụ.
