Bảng giá cà phê hôm nay - 24/09/2026
Giá cà phê là thông tin được nhiều người theo dõi mỗi ngày, từ nông hộ ở Tây Nguyên, đại lý thu mua đến doanh nghiệp rang xay và xuất khẩu. Bên cạnh mức giá tại từng địa phương, diễn biến trên sàn Robusta London, Arabica New York, tỷ giá USD hay lượng hàng đưa ra thị trường cũng là những yếu tố thường được đặt cạnh nhau khi đánh giá xu hướng giao dịch.
Bảng giá cà phê hôm nay mới nhất
| Nông sản (tên + đơn vị tính) | Giá cũ | Giá mới | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| Cà phê Tây Nguyên (đồng/kg) | 93.000 – 93.800 | 92.200 – 93.000 | ▼ -800 ~ -800 đ |
| Cà phê Đắk Nông (đồng/kg) | 93.800 | 93.000 | ▼ -800 đ |
| Cà phê Đắk Lắk (đồng/kg) | 93.600 | 92.800 | ▼ -800 đ |
| Cà phê Gia Lai (đồng/kg) | 93.600 | 92.800 | ▼ -800 đ |
| Cà phê Lâm Đồng (đồng/kg) | 93.000 | 92.200 | ▼ -800 đ |
| Cà phê Robusta kỳ hạn tháng 9/2026 (USD/tấn) | 3.307 | 3.307 | Không đổi |
| Cà phê Robusta kỳ hạn tháng 11/2026 (USD/tấn) | 3.337 | 3.260 | ▼ -77 USD (-2,31%) |
| Cà phê Arabica kỳ hạn tháng 12/2026 (US cent/pound) | 268,45 | 264,70 | ▼ -3,75 cent (-1,40%) |
| Cà phê Arabica kỳ hạn tháng 03/2027 (US cent/pound) | 265,95 | 262,05 | ▼ -3,90 cent (-1,47%) |
Biểu đồ giá cà phê 7 ngày và 30 ngày của Việt Nam và thế giới
Giá cà phê thế giới
Giá cà phê Robusta London
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|
| 09/26 | 3,400 | ▼ -51 (-1.48%) | 3,400 | 3,400 |
| 11/26 | 3,260 | ▼ -77 (-2.31%) | 3,350 | 3,245 |
| 01/27 | 3,249 | ▼ -63 (-1.90%) | 3,328 | 3,238 |
| 03/27 | 3,244 | ▼ -60 (-1.82%) | 3,337 | 3,234 |
| 05/27 | 3,241 | ▼ -59 (-1.79%) | 3,318 | 3,231 |
Giá cà phê Arabica New York
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|
| 12/26 | 272.30 | ▼ -4.10 (-1.48%) | 278.50 | 271.30 |
| 03/27 | 264.70 | ▼ -3.75 (-1.40%) | 270.55 | 264.00 |
| 05/27 | 262.05 | ▼ -3.90 (-1.47%) | 267.55 | 261.50 |
| 07/27 | 260.70 | ▼ -3.90 (-1.47%) | 266.05 | 260.15 |
| 09/27 | 259.25 | ▼ -3.85 (-1.46%) | 263.85 | 258.65 |
Giá cà phê Arabica Brazil
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|
| 09/26 | 332.75 | ▼ -5.20 (-1.54%) | 332.75 | 332.75 |
| 12/26 | 328.00 | ▼ -1.65 (-0.50%) | 328.40 | 327.60 |
| 03/27 | 327.80 | ▼ -5.30 (-1.59%) | 334.15 | 327.00 |
| 05/27 | 321.10 | ▲ +0.90 (0.28%) | 321.10 | 321.10 |
Mức giá trong bảng là giá tham khảo tại thời điểm cập nhật. Giao dịch thực tế có thể chênh lệch theo khu vực thu mua, chất lượng hạt, độ ẩm và khối lượng hàng.
Giá cà phê tại các tỉnh Tây Nguyên
Tây Nguyên vẫn là vùng sản xuất cà phê lớn nhất cả nước, tập trung phần lớn diện tích Robusta phục vụ tiêu dùng nội địa và xuất khẩu.
- Đắk Lắk là nơi hoạt động thu mua diễn ra sôi động nhất. Mặt bằng giá tại đây thường được nhiều đầu mối lấy làm tham chiếu trong ngày.
- Đắk Nông có diện tích canh tác lớn và nguồn cung khá đều qua nhiều niên vụ, nên giao dịch nhìn chung ổn định vào những thời điểm hàng ra mạnh.
- Gia Lai duy trì sản lượng đáng kể cho xuất khẩu, mức giá thường bám sát mặt bằng chung của khu vực.
- Kon Tum có quy mô nhỏ hơn nhưng vẫn tham gia vào chuỗi cung ứng Robusta của Tây Nguyên.
- Lâm Đồng ngoài Robusta còn có nhiều vùng Arabica ở khu vực có độ cao lớn, vì vậy giá giữa các vùng có thể xuất hiện chênh lệch tùy chất lượng và phương thức chế biến.

So sánh giá cà phê giữa các khu vực
Chênh lệch giữa các tỉnh thường không lớn nếu cùng thời điểm thu mua, nhưng mức giá cuối cùng vẫn phụ thuộc vào chất lượng hạt, tỷ lệ lỗi, độ ẩm sau thu hoạch và khoảng cách vận chuyển đến kho hoặc điểm tập kết hàng.
| Khu vực | Đặc điểm nổi bật | Ảnh hưởng đến giao dịch |
|---|---|---|
| Đắk Lắk | Trung tâm sản xuất lớn | Thanh khoản thị trường cao |
| Đắk Nông | Nguồn cung dồi dào | Giao dịch ổn định |
| Gia Lai | Sản lượng khá lớn | Bám sát diễn biến chung |
| Kon Tum | Quy mô nhỏ hơn | Chênh lệch không đáng kể |
| Lâm Đồng | Có vùng Arabica chất lượng cao | Một số khu vực có giá riêng biệt |
Ở những phiên thị trường biến động mạnh, mức lệch vài trăm đồng mỗi kilogram có thể không tạo khác biệt nhiều với giao dịch nhỏ lẻ. Với các lô hàng lớn hoặc hợp đồng giao xa, phần chênh này vẫn ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí mua vào.
Giá cà phê thế giới hôm nay
Diễn biến trong nước thường được theo dõi song song với hai sàn giao dịch quốc tế, đặc biệt là Robusta trên ICE London và Arabica trên ICE New York.
Giá cà phê thế giới
Giá cà phê Robusta London
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|
| 09/26 | 3,400 | ▼ -51 (-1.48%) | 3,400 | 3,400 |
| 11/26 | 3,260 | ▼ -77 (-2.31%) | 3,350 | 3,245 |
| 01/27 | 3,249 | ▼ -63 (-1.90%) | 3,328 | 3,238 |
| 03/27 | 3,244 | ▼ -60 (-1.82%) | 3,337 | 3,234 |
| 05/27 | 3,241 | ▼ -59 (-1.79%) | 3,318 | 3,231 |
Giá cà phê Arabica New York
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|
| 12/26 | 272.30 | ▼ -4.10 (-1.48%) | 278.50 | 271.30 |
| 03/27 | 264.70 | ▼ -3.75 (-1.40%) | 270.55 | 264.00 |
| 05/27 | 262.05 | ▼ -3.90 (-1.47%) | 267.55 | 261.50 |
| 07/27 | 260.70 | ▼ -3.90 (-1.47%) | 266.05 | 260.15 |
| 09/27 | 259.25 | ▼ -3.85 (-1.46%) | 263.85 | 258.65 |
Giá cà phê Arabica Brazil
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|
| 09/26 | 332.75 | ▼ -5.20 (-1.54%) | 332.75 | 332.75 |
| 12/26 | 328.00 | ▼ -1.65 (-0.50%) | 328.40 | 327.60 |
| 03/27 | 327.80 | ▼ -5.30 (-1.59%) | 334.15 | 327.00 |
| 05/27 | 321.10 | ▲ +0.90 (0.28%) | 321.10 | 321.10 |
Giá cà phê Robusta trên sàn London
Sàn ICE London hiện là thị trường tham chiếu quan trọng đối với cà phê Robusta toàn cầu.
Khi theo dõi giá Robusta, nhiều doanh nghiệp thường quan tâm đến:
- Biến động của các hợp đồng giao hàng theo từng kỳ hạn.
- Khối lượng giao dịch trong phiên.
- Tồn kho được chứng nhận trên sàn.
- Hoạt động mua bán của các quỹ đầu tư hàng hóa.
Trong những giai đoạn nguồn cung từ Việt Nam hoặc Brazil có dấu hiệu thu hẹp, hợp đồng kỳ hạn Robusta thường phản ứng khá nhạy với các thông tin mới được công bố.

Giá cà phê Arabica trên sàn New York
Đối với Arabica, ICE New York vẫn là sàn giao dịch có ảnh hưởng lớn nhất tới mặt bằng giá quốc tế.
Những yếu tố thường được thị trường theo dõi gồm:
- Tình hình thời tiết tại Brazil.
- Sản lượng từ Colombia và các quốc gia xuất khẩu Arabica lớn.
- Lượng tồn kho đạt chuẩn trên sàn.
- Diễn biến lãi suất và tỷ giá USD.
Khoảng cách giá giữa Arabica và Robusta cũng là dữ liệu được ngành rang xay theo dõi thường xuyên. Khi mức chênh lệch mở rộng, công thức phối trộn nguyên liệu của một số nhà sản xuất có thể thay đổi để kiểm soát chi phí đầu vào.
Diễn biến giá cà phê gần đây
Xu hướng tăng giảm theo tuần
Biên độ dao động của giá cà phê trong vài năm gần đây rộng hơn so với giai đoạn trước.
Có những tuần giá đi lên liên tiếp khi lượng hàng bán ra hạn chế hoặc thị trường kỳ vọng nguồn cung thắt chặt. Ngược lại, sau những nhịp tăng mạnh, hoạt động chốt lời trên sàn cũng có thể khiến giá điều chỉnh chỉ trong vài phiên.
Vì vậy, biến động theo ngày chưa phản ánh đầy đủ xu hướng của cả một giai đoạn.
So sánh với cùng kỳ năm trước
Đối chiếu với cùng kỳ giúp nhìn rõ hơn vị thế của thị trường trong từng niên vụ.
Ở những giai đoạn nguồn cung toàn cầu giảm hoặc tồn kho xuống thấp, giá trong nước thường duy trì cao hơn so với mặt bằng của các năm trước. Kim ngạch xuất khẩu cũng có thể tăng ngay cả khi lượng hàng xuất đi không tăng tương ứng.
Mức giá cao nhất và thấp nhất
Trong mỗi niên vụ, thị trường thường hình thành các vùng giá được theo dõi nhiều nhất:
- Mức cao nhất ghi nhận trong mùa thu hoạch hoặc giai đoạn khan hàng.
- Mức thấp nhất sau các đợt bán mạnh.
- Biên độ dao động theo từng tháng hoặc từng quý.
Những dữ liệu này thường được sử dụng để đánh giá xu hướng dài hơn thay vì chỉ nhìn vào biến động của từng phiên giao dịch.

Những yếu tố ảnh hưởng đến giá cà phê
Cung và cầu toàn cầu
Cung cầu vẫn là yếu tố có tác động lớn nhất tới thị trường cà phê.
Khi nguồn cung từ các quốc gia sản xuất chủ chốt giảm trong khi nhu cầu tiêu thụ duy trì ổn định, giá thường chịu áp lực tăng. Ở chiều ngược lại, những vụ mùa đạt sản lượng cao có thể khiến thị trường bớt căng thẳng về nguồn hàng.
Thời tiết tại các quốc gia sản xuất lớn
Brazil, Việt Nam và Colombia là những quốc gia có ảnh hưởng đáng kể đến nguồn cung cà phê toàn cầu.
Tỷ giá USD và chi phí logistics
Bên cạnh cung cầu hàng hóa, tỷ giá USD vẫn là yếu tố được nhiều doanh nghiệp xuất khẩu theo dõi khi xây dựng kế hoạch mua hàng và giao hàng.
Biến động của đồng USD có thể ảnh hưởng đến giá bán trên thị trường quốc tế cũng như khả năng cạnh tranh của từng quốc gia xuất khẩu. Trong khi đó, chi phí logistics, giá nhiên liệu và cước vận tải biển vẫn là những khoản chi phí đáng kể trong chuỗi cung ứng cà phê.
Những giai đoạn chi phí vận chuyển tăng mạnh thường tạo áp lực lên hoạt động xuất khẩu, đặc biệt đối với các hợp đồng giao xa hoặc các thị trường có thời gian vận chuyển dài.
Tồn kho cà phê thế giới
Dữ liệu tồn kho trên ICE London và ICE New York được giới giao dịch theo dõi gần như mỗi ngày.
Khi lượng tồn kho được chứng nhận liên tục giảm, thị trường thường quan tâm nhiều hơn đến khả năng thiếu hụt nguồn hàng trong các tháng tiếp theo. Ngược lại, tồn kho tăng trở lại thường giúp tâm lý giao dịch bớt căng thẳng hơn, nhất là trong những giai đoạn giá đã tăng mạnh trước đó.
Tình hình xuất khẩu cà phê việt nam
Kim ngạch xuất khẩu mới nhất
Việt Nam vẫn nằm trong nhóm quốc gia xuất khẩu cà phê lớn nhất thế giới, đặc biệt ở phân khúc Robusta.
Kim ngạch từng giai đoạn không chỉ phụ thuộc vào sản lượng mà còn chịu tác động trực tiếp từ mặt bằng giá quốc tế. Có những thời điểm lượng hàng xuất khẩu giảm nhưng giá trị mang về vẫn tăng nhờ giá bán bình quân được cải thiện.
Khi theo dõi số liệu xuất khẩu, nên đặt trong bối cảnh của từng niên vụ thay vì chỉ nhìn vào biến động của một tháng riêng lẻ.
Các thị trường nhập khẩu chính
Cà phê Việt Nam hiện được xuất khẩu đến nhiều thị trường khác nhau, trong đó các khu vực tiêu thụ lớn gồm:
- Liên minh châu Âu (EU)
- Hoa Kỳ
- Trung Quốc
- Nhật Bản
- Hàn Quốc
Mỗi thị trường có yêu cầu riêng về chất lượng, truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn kỹ thuật. Những thay đổi trong quy định nhập khẩu hoặc chính sách thương mại cũng có thể ảnh hưởng đến hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp trong nước.

Vai trò của việt nam trong thị trường cà phê toàn cầu
Nguồn cung Robusta từ Việt Nam có ảnh hưởng đáng kể đến diễn biến của thị trường quốc tế. Vì vậy, tiến độ thu hoạch, lượng hàng còn lưu thông trong nước hay nhịp xuất khẩu thường được đặt cạnh dữ liệu từ Brazil và các nước sản xuất lớn khác khi đánh giá xu hướng giá.
Ở nhiều thời điểm, thị trường Robusta trên sàn London phản ứng khá nhạy với những thông tin liên quan đến nguồn cung từ Việt Nam, nhất là trong giai đoạn cuối vụ hoặc khi lượng hàng bán ra giảm.
Dự báo giá cà phê trong thời gian tới
Lưu ý rằng các nhận định dưới đây chỉ mang tính tham khảo. Thị trường cà phê có thể thay đổi nhanh khi xuất hiện thông tin mới liên quan đến thời tiết, nguồn cung hoặc hoạt động giao dịch trên các sàn hàng hóa.
Dự Báo Ngắn Hạn
Ở khung thời gian ngắn, thị trường thường phản ứng mạnh với:
- Diễn biến tồn kho trên ICE.
- Hoạt động mua bán của các quỹ đầu tư.
- Tỷ giá USD.
- Tiến độ thu hoạch tại các quốc gia sản xuất lớn.
Những yếu tố này có thể khiến giá biến động đáng kể chỉ trong vài phiên giao dịch liên tiếp.
Dự báo giá cà phê trung hạn
Trong giai đoạn vài tháng đến một năm, cán cân cung cầu vẫn là yếu tố được quan tâm nhiều nhất.
Nếu sản lượng từ các quốc gia xuất khẩu chủ lực không tăng đáng kể trong khi nhu cầu tiêu thụ duy trì ổn định, mặt bằng giá có thể tiếp tục nhận được sự hỗ trợ. Ngược lại, các vụ mùa đạt sản lượng cao thường giúp thị trường bớt áp lực về nguồn cung.
Các kịch bản có thể xảy ra
| Kịch bản | Điều kiện | Tác động dự kiến |
|---|---|---|
| Giá tăng | Tồn kho giảm, nguồn cung hạn chế | Thị trường duy trì xu hướng đi lên |
| Đi ngang | Cung cầu tương đối cân bằng | Biên độ dao động thu hẹp |
| Giá giảm | Sản lượng tăng mạnh, nhu cầu chậm lại | Áp lực điều chỉnh xuất hiện |
Dự báo chỉ nên được xem là một kịch bản tham khảo tại thời điểm đánh giá. Trên thực tế, thị trường cà phê thường phản ứng rất nhanh với các thay đổi về thời tiết, chính sách thương mại hoặc dòng tiền đầu tư trên thị trường hàng hóa.
Người trồng cà phê nên làm gì khi giá biến động?
Lựa chọn thời điểm bán hợp lý
Với nhiều hộ sản xuất, bán toàn bộ sản lượng trong một lần luôn đi kèm rủi ro nếu thị trường đảo chiều ngay sau đó.
Ở nhiều vùng trồng cà phê tại Tây Nguyên, cách bán theo từng đợt vẫn được áp dụng khá phổ biến. Phương án này giúp giảm áp lực phải chọn đúng một mức giá cho toàn bộ sản lượng của cả vụ.
Quản lý chi phí sản xuất
Biến động giá bán chỉ là một phần của bài toán lợi nhuận.
Chi phí phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, nhân công và tưới tiêu mới là những khoản ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sản xuất. Trong nhiều trường hợp, việc kiểm soát chi phí tốt mang lại hiệu quả ổn định hơn so với việc cố gắng dự đoán chính xác mọi nhịp tăng giảm của thị trường.
Theo dõi thông tin thị trường
Ngoài giá thu mua tại địa phương, người trồng cà phê có thể tham khảo thêm dữ liệu từ thị trường xuất khẩu, diễn biến trên sàn Robusta và các báo cáo cung cầu định kỳ.
Việc theo dõi nhiều nguồn thông tin khác nhau giúp đánh giá thị trường toàn diện hơn thay vì chỉ dựa trên biến động giá trong một hoặc hai ngày.
Nguồn tham khảo giá cà phê uy tín
Sàn giao dịch cà phê quốc tế
Các nguồn dữ liệu thường được sử dụng khi theo dõi giá cà phê thế giới gồm:
- Intercontinental Exchange (ICE)
- ICE Futures Europe (Robusta)
- ICE Futures U.S. (Arabica)
Hiệp hội và cơ quan chuyên ngành
Một số tổ chức và cơ quan thường xuyên công bố dữ liệu liên quan đến thị trường cà phê:
- Vietnam Coffee – Cocoa Association (VICOFA)
- International Coffee Organization (ICO)
- Bộ Công Thương
- Bộ Nông nghiệp và Môi trường
- Giá nông sản hôm nay – Banggianongsan.com
Các Báo Cáo Thị Trường Định Kỳ
Báo cáo từ cơ quan quản lý, tổ chức ngành hàng và doanh nghiệp xuất khẩu là nguồn tham khảo hữu ích khi theo dõi xu hướng dài hạn của thị trường.
Đối với dữ liệu giá giao dịch thực tế, cần lưu ý rằng mức giá có thể thay đổi theo thời điểm cập nhật, khu vực thu mua, chất lượng hàng hóa và điều kiện giao nhận.
Câu hỏi thường gặp về giá cà phê
Giá cà phê hôm nay bao nhiêu?
Giá cà phê thay đổi theo từng ngày và từng địa phương. Muốn biết mức mới nhất, nên xem bảng giá được cập nhật tại thời điểm tra cứu vì mỗi khu vực có thể có chênh lệch nhất định.
Giá cà phê nhân xô là gì?
Cà phê nhân xô là cà phê nhân chưa được phân loại chi tiết theo kích cỡ hoặc tiêu chuẩn chế biến. Đây là loại giá thường được sử dụng làm cơ sở tham khảo trong hoạt động thu mua tại nhiều địa phương.
Vì sao giá cà phê thay đổi mỗi ngày?
Biến động giá thường liên quan đến nguồn cung, nhu cầu tiêu thụ, diễn biến trên các sàn giao dịch quốc tế, tỷ giá USD và thông tin thời tiết tại các quốc gia sản xuất lớn.
Tại sao giá trong nước và giá trên sàn không phải lúc nào cũng biến động giống nhau?
Giá thu mua trong nước còn phụ thuộc vào lượng hàng thực tế, nhu cầu mua của doanh nghiệp, chi phí vận chuyển và nhiều yếu tố thương mại khác. Vì vậy mức tăng hoặc giảm không phải lúc nào cũng đồng nhất với diễn biến trên sàn giao dịch.
Giá cà phê không chỉ phản ánh hoạt động giao dịch tại các vùng sản xuất trong nước mà còn chịu tác động từ thị trường hàng hóa quốc tế, tồn kho, tỷ giá và tình hình xuất khẩu. Theo dõi đồng thời giá thu mua tại Tây Nguyên, diễn biến Robusta trên sàn London và các dữ liệu cung cầu quan trọng sẽ giúp việc đánh giá xu hướng thị trường sát thực tế hơn.
Mức giá hiển thị trong bảng giá nên được xem là giá tham khảo tại thời điểm cập nhật. Giá giao dịch thực tế có thể chênh lệch tùy địa phương, chất lượng hàng hóa, khối lượng mua bán và điều kiện giao nhận của từng đơn vị thu mua.
