Bảng giá cà phê mới nhất - 18/04/2026

Giá cà phê hôm nay tại Việt Nam dao động khoảng 98.000 – 103.500 VND/kg đối với cà phê nhân xô, tùy tỉnh Tây Nguyên và chất lượng hạt.

Có một điều khá thú vị: nhiều người nghĩ giá cà phê chỉ thay đổi theo mùa vụ. Nhưng thực tế quan sát trên thị trường cho thấy, chỉ cần một đêm sàn London biến động mạnh hoặc tỷ giá USD/VND nhích nhẹ, sáng hôm sau bảng giá trong nước đã khác hẳn. Và nếu bạn từng theo dõi giá liên tục vài tuần, bạn sẽ nhận ra… nó không đi theo đường thẳng.

Giá cà phê hôm nay biến động theo khu vực Tây Nguyên, sàn giao dịch quốc tế và nhu cầu thu mua tại TP.HCM. Dưới đây là bảng giá cập nhật mới nhất, kèm phân tích chi tiết để bạn dễ theo dõi và đưa ra quyết định phù hợp.

Key Takeaways

  • Giá cà phê hôm nay tại Tây Nguyên dao động theo từng tỉnh và chất lượng hạt, biên độ chênh lệch thường 1.000 – 2.500 VND/kg
  • Thị trường chịu ảnh hưởng trực tiếp từ sàn London (Robusta), New York (Arabica) và tỷ giá USD/VND
  • Doanh nghiệp xuất khẩu và rang xay nội địa điều chỉnh giá thu mua gần như mỗi ngày
  • Dịp Tết Nguyên Đán và các sự kiện như Lễ hội Cà phê Buôn Ma Thuột làm tăng nhu cầu tiêu thụ
  • Người trồng và nhà đầu tư theo sát giá thế giới thường phản ứng nhanh hơn với biến động nội địa

1. Tổng quan bảng giá cà phê hôm nay tại Việt Nam

Giá cà phê Việt Nam hôm nay ghi nhận mức trung bình khoảng 101.000 VND/kg đối với cà phê nhân xô, tăng nhẹ 500 – 1.200 VND/kg so với hôm qua.

Điều đáng chú ý nằm ở nhịp tăng không đồng đều. Có nơi tăng mạnh, có nơi gần như đứng giá. Khi nhìn vào dữ liệu từ Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, Vicofa và Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam, bạn sẽ thấy rõ sự phân hóa này.

Bảng so sánh giá cà phê hôm nay và hôm qua

Nông sản (tên + đơn vị tính) Giá cũ (vừa gửi) Giá mới Thay đổi
Cà phê Đắk Lắk (đ/kg) 86.500 88.300 ▲ +1.800
Cà phê Lâm Đồng (đ/kg) 86.000 87.900 ▲ +1.900
Cà phê Gia Lai (đ/kg) 86.500 88.300 ▲ +1.800
Cà phê Đắk Nông (đ/kg) 86.600 87.900 ▲ +1.300
Cà phê Robusta London (USD/tấn) 3.351 3.528 ▲ +177
Cà phê Arabica New York (Cent/lb) 300.85 304.25 ▲ +3.40

Nhìn vào bảng này, bạn sẽ nhận ra một điều khá quen thuộc: Đắk Lắk gần như luôn giữ vị trí cao nhất. Không phải ngẫu nhiên. Chất lượng hạt, độ đồng đều và hệ thống kho thu mua ở đây ổn định hơn.

Phân loại giá theo sản phẩm

  • Cà phê nhân xô: 98.000 – 103.500 VND/kg
  • Cà phê rang xay: 120.000 – 220.000 VND/kg
  • Cà phê đặc sản (specialty): 250.000 – 400.000 VND/kg

Theo Tổng cục Thống kê, nguồn cung nội địa đang giảm nhẹ do cuối vụ, khiến giá có xu hướng nhích lên. Nhưng mức tăng này không bền nếu sàn quốc tế đảo chiều — điều đã xảy ra không ít lần trong năm.

2. Giá cà phê theo khu vực Tây Nguyên

Giá cà phê Tây Nguyên hôm nay dao động từ 101.500 đến 103.500 VND/kg, với Đắk Lắk dẫn đầu và Lâm Đồng thấp nhất.

Nếu bạn từng đi qua Buôn Ma Thuột vào mùa thu hoạch, sẽ thấy cảnh xe tải nối đuôi nhau vào kho thu mua. Nhưng không phải tỉnh nào cũng có nhịp giao dịch sôi động như vậy.

So sánh giá theo tỉnh

  • Đắk Lắk (Buôn Ma Thuột): 103.000 – 103.500 VND/kg
  • Gia Lai: 102.500 – 102.800 VND/kg
  • Đắk Nông: 103.000 – 103.200 VND/kg
  • Lâm Đồng: 101.000 – 101.500 VND/kg

Chênh lệch giá thường đến từ 3 yếu tố:

  • Độ ẩm hạt (thường dưới 12.5% được giá cao hơn)
  • Sản lượng niên vụ
  • Khoảng cách đến kho thu mua và cảng xuất

Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Đắk Lắk ghi nhận sản lượng ổn định nhưng chất lượng hạt năm nay cao hơn trung bình. Điều này giải thích vì sao giá tại đây luôn “nhỉnh” hơn.

Một chi tiết nhỏ nhưng dễ bị bỏ qua: thương lái thường trả giá khác nhau trong cùng một ngày, tùy lô hàng. Điều này khiến nhiều người tưởng giá biến động mạnh hơn thực tế.

3. Ảnh hưởng từ thị trường thế giới

Giá cà phê trong nước phụ thuộc trực tiếp vào giá Robusta London và Arabica New York, với mức tương quan lên đến 80–90%.

Bạn sẽ thấy điều này rất rõ nếu theo dõi dữ liệu từ Bloomberg hoặc Reuters.

Giá sàn quốc tế hiện tại

  • Robusta (ICE Futures Europe – London): ~3.200 USD/tấn
  • Arabica (New York Mercantile Exchange): ~185 cents/lb

Khi giá Robusta tăng 100 USD/tấn, giá nội địa thường tăng khoảng 2.000 – 3.000 VND/kg. Nhưng không phải lúc nào cũng vậy.

Có những ngày giá thế giới tăng, nhưng trong nước đứng giá. Nguyên nhân nằm ở:

  • Tồn kho đạt chuẩn tăng
  • Tỷ giá USD/VND giảm
  • Doanh nghiệp tạm ngưng mua

Investing.com từng ghi nhận giai đoạn mà đầu cơ hàng hóa đẩy giá lên nhanh hơn nhu cầu thực. Và khi dòng tiền rút ra… giá quay đầu rất nhanh.

4. Giá cà phê tại TP.HCM và thị trường tiêu thụ

Giá cà phê tại TP.HCM dao động từ 120.000 đến 250.000 VND/kg đối với sản phẩm rang xay, tùy thương hiệu và phân khúc.

Nếu bạn ghé các đại lý ở Bình Tân hoặc Thủ Đức, mức giá sỉ thường thấp hơn 5–10% so với bán lẻ. Nhưng điều thú vị nằm ở xu hướng tiêu dùng.

Giá tại một số chuỗi lớn

  • Trung Nguyên Legend: 180.000 – 250.000 VND/kg
  • Highlands Coffee: 150.000 – 220.000 VND/kg
  • Phúc Long: 140.000 – 200.000 VND/kg
  • The Coffee House: 160.000 – 230.000 VND/kg

Nhu cầu tiêu thụ tại TP.HCM tăng mạnh vào cuối tuần và dịp lễ. Hiệp hội Doanh nghiệp TP.HCM ghi nhận mức tăng 15–20% trong các dịp cao điểm.

Một điều khá rõ: người tiêu dùng đang chuyển dần sang cà phê rang xay nguyên chất. Điều này kéo giá nguyên liệu đầu vào tăng theo, đặc biệt là Robusta chất lượng cao.

5. Doanh nghiệp xuất khẩu và thu mua lớn

Doanh nghiệp xuất khẩu như Nestlé Việt Nam, Olam Việt Nam và Intimex Group đóng vai trò điều tiết giá thông qua chính sách thu mua và hợp đồng FOB.

Bạn sẽ thấy điều này rõ nhất vào đầu vụ. Khi các doanh nghiệp ký hợp đồng xuất khẩu sang EU hoặc Mỹ, nhu cầu thu mua tăng mạnh.

Các yếu tố ảnh hưởng từ doanh nghiệp

  • Giá trừ lùi (basis) so với sàn London
  • Tiêu chuẩn EU (độ ẩm, dư lượng)
  • Truy xuất nguồn gốc

Simexco Đắk Lắk và UBND tỉnh Đắk Lắk thường phối hợp để ổn định thị trường. Nhưng thực tế, giá vẫn chịu tác động lớn từ thị trường quốc tế.

Có thời điểm doanh nghiệp giảm mua để chờ giá tốt hơn. Và khi đó, giá nội địa giảm dù nguồn cung không thay đổi nhiều.

6. Yếu tố mùa vụ, thời tiết và sự kiện văn hóa

Niên vụ cà phê 2025–2026 dự kiến đạt sản lượng khoảng 1,7 – 1,8 triệu tấn, giảm nhẹ do ảnh hưởng El Nino và hạn hán cục bộ.

Bạn sẽ thấy rõ tác động của thời tiết khi so sánh giữa các năm. Một mùa mưa trái mùa có thể làm giảm chất lượng hạt đáng kể.

Các yếu tố chính

  • Hạn hán tại Tây Nguyên
  • Mưa trái mùa trong giai đoạn thu hoạch
  • Tồn kho cuối vụ thấp

Dịp Tết Nguyên Đán và Lễ hội Cà phê Buôn Ma Thuột thường làm tăng nhu cầu tiêu thụ nội địa. Cảng Cát Lái và cảng Hải Phòng cũng ghi nhận lượng container xuất khẩu tăng mạnh trong giai đoạn này.

Nhưng có một điều dễ bị bỏ qua: khi nhu cầu nội địa tăng, doanh nghiệp xuất khẩu đôi khi phải cạnh tranh nguồn hàng, khiến giá trong nước nhích lên nhanh hơn dự kiến.

7. Tỷ giá, ngân hàng và chi phí logistics

Tỷ giá USD/VND và chi phí logistics ảnh hưởng trực tiếp đến giá cà phê nội địa, với mức tác động khoảng 3–7% tổng giá trị.

Bạn sẽ thấy điều này rõ khi theo dõi Vietcombank hoặc BIDV.

Các yếu tố tài chính chính

  • Tỷ giá USD/VND: ~24.500 – 25.200
  • Lãi suất vay nông nghiệp: 6 – 9%/năm
  • Chi phí vận tải: tăng 10–15% so với năm trước

CafeF từng phân tích rằng chi phí logistics chiếm tỷ trọng ngày càng lớn. Khi phí lưu kho và vận chuyển tăng, doanh nghiệp buộc phải điều chỉnh giá thu mua.

Techcombank cũng ghi nhận nhu cầu vay vốn nông nghiệp tăng vào đầu vụ. Điều này gián tiếp ảnh hưởng đến quyết định bán hay giữ hàng của người trồng.

8. Kênh mua bán và cập nhật giá online

Bạn có thể cập nhật giá cà phê hôm nay thông qua các website chuyên ngành, sàn thương mại điện tử và hệ thống siêu thị nội địa.

Các kênh phổ biến

  • Website Vicofa, Bộ Công Thương
  • Shopee Việt Nam, Lazada Việt Nam
  • Co.opmart, Bách Hóa Xanh – caphe987342025

Giá online thường thấp hơn 5–10% nhờ khuyến mãi và flash sale. Nhưng khi mua số lượng lớn, bạn sẽ thấy giá sỉ tại đại lý vẫn cạnh tranh hơn.

Một điểm khá thú vị: nhiều nhà rang xay nhỏ đang chuyển sang bán trực tiếp trên Amazon. Điều này mở ra cơ hội xuất khẩu nhỏ lẻ nhưng lại tạo áp lực cạnh tranh trong nước.

9. Dự báo xu hướng giá cà phê thời gian tới

Xu hướng giá cà phê 2026 được dự báo tiếp tục tăng nhẹ trong ngắn hạn, với vùng kháng cự quanh 105.000 – 108.000 VND/kg.

Theo Hiệp hội Cà phê – Ca cao Việt Nam và International Coffee Organization, nguồn cung toàn cầu vẫn bị ảnh hưởng bởi Brazil và Indonesia.

Nhận định thị trường

  • Xu hướng tăng giá vẫn chiếm ưu thế
  • Biến động mạnh nếu USD tăng
  • Nguồn cung toàn cầu chưa ổn định

World Bank cũng đưa ra dự báo tương tự, nhưng nhấn mạnh yếu tố đầu cơ hàng hóa có thể khiến giá biến động khó lường.

Nếu bạn đang cân nhắc bán hay giữ hàng, thực tế cho thấy thị trường không đi theo một kịch bản cố định. Có những giai đoạn giá tăng liên tục vài tuần… rồi bất ngờ điều chỉnh mạnh chỉ trong 2–3 ngày.

Kết luận

Giá cà phê hôm nay tại Việt Nam phản ánh sự kết hợp giữa thị trường nội địa, sàn quốc tế và yếu tố tài chính, với mức dao động hiện tại khoảng 98.000 – 103.500 VND/kg.

Bạn sẽ thấy bức tranh thị trường không hề đơn giản. Giá không chỉ phụ thuộc vào sản lượng hay mùa vụ, mà còn chịu tác động từ tỷ giá, logistics và cả hành vi của doanh nghiệp.

Điều đáng chú ý là: khi theo dõi đủ lâu, bạn sẽ nhận ra những nhịp tăng giảm không hẳn ngẫu nhiên. Nhưng để “đọc” được chúng, cần đặt giá cà phê trong một hệ thống lớn hơn — nơi London, New York và cả Buôn Ma Thuột cùng ảnh hưởng lẫn nhau, theo cách không phải lúc nào cũng dễ đoán.

Banggianongsan