Bảng giá sầu riêng mới nhất - 18/04/2026
Bảng giá sầu riêng mới nhất - 18/04/2026
Giá sầu riêng hôm nay dao động từ 55.000 – 180.000 VND/kg tùy loại, vùng trồng và chất lượng. Mức chênh lệch giữa TP.HCM và các tỉnh miền Tây thường rơi vào 5.000 – 30.000 VND/kg. Có ngày biến động khá mạnh, đặc biệt khi nguồn hàng đổ về chợ đầu mối tăng đột ngột.
Giá sầu riêng hôm nay biến động theo từng vùng và từng loại. Tại TP.HCM và các tỉnh miền Tây, giá có thể chênh lệch vài nghìn đến vài chục nghìn đồng mỗi kg. Bài viết này cập nhật bảng giá mới nhất, phân tích nguyên nhân tăng giảm và dự báo xu hướng thị trường sầu riêng Việt Nam.
Key Takeaways
- Giá sầu riêng hôm nay thay đổi theo vùng trồng và mùa vụ, đặc biệt giữa chính vụ và nghịch vụ.
- Sầu riêng Ri6 và Monthong có mức giá khác nhau 20–50% tùy chất lượng và tiêu chuẩn xuất khẩu.
- Thị trường Trung Quốc chi phối mạnh giá nội địa, nhất là khi siết hoặc mở cửa nhập khẩu.
- Giá tại vườn thấp hơn chợ đầu mối 15.000 – 40.000 VND/kg, tùy thời điểm.
- Theo dõi giá theo ngày giúp tránh mua “đỉnh giá”, nhất là khi nhập số lượng lớn.
1. Bảng Giá Sầu Riêng Hôm Nay Theo Từng Loại
Bảng giá sầu riêng hôm nay cho thấy Ri6 vẫn là lựa chọn phổ biến nhất, trong khi Musang King giữ mức cao do nguồn cung hạn chế.
Bảng giá chi tiết (cập nhật gần nhất)
| Nông sản (tên + đơn vị tính) | Giá cũ | Giá mới (Hôm nay) | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| Sầu riêng Ri6 A (đ/kg) | 90.000 – 105.000 | 90.000 – 105.000 | Không đổi |
| Sầu riêng Ri6 B (đ/kg) | 75.000 – 90.000 | 75.000 – 90.000 | Không đổi |
| Sầu riêng Thái VIP A (đ/kg) | 155.000 – 160.000 | 155.000 – 160.000 | Không đổi |
| Sầu riêng Thái VIP B (đ/kg) | 110.000 – 125.000 | 110.000 – 125.000 | Không đổi |
| Sầu riêng Thái A (đ/kg) | 100.000 – 115.000 | 100.000 – 115.000 | Không đổi |
| Sầu riêng Thái B (đ/kg) | 85.000 – 95.000 | 85.000 – 95.000 | Không đổi |
| Sầu riêng Musang King A (đ/kg) | 170.000 – 180.000 | 170.000 – 180.000 | Không đổi |
| Sầu riêng Chuồng Bò A (đ/kg) | 75.000 – 85.000 | 75.000 – 85.000 | Không đổi |
| Sầu riêng Ri6 C (đ/kg) | 50.000 – 60.000 | 50.000 – 60.000 | Không đổi |
| Sầu riêng Musang King B (đ/kg) | 130.000 – 150.000 | 130.000 – 150.000 | Không đổi |
So sánh nhanh (thực tế dễ thấy):
- Loại A thường có cơm vàng đậm, hạt lép, mùi thơm rõ
- Loại B bắt đầu có hạt lớn hơn, cơm kém dày
- Loại C chủ yếu dùng chế biến hoặc bán giá rẻ
Có một điều khá thú vị: cùng một vườn, cùng ngày cắt, nhưng giá có thể lệch 20% chỉ vì độ đồng đều trái không cao. Điều này xảy ra khá thường xuyên.
Giá tại vườn vs giá bán lẻ
- Giá tại vườn: 50.000 – 90.000 VND/kg
- Giá chợ/siêu thị: 70.000 – 150.000 VND/kg
Khoảng chênh này chủ yếu đến từ vận chuyển, hao hụt và phân loại lại. Và thực tế, phần “đẹp nhất” thường đã được chọn ngay tại vườn.
2. Giá Sầu Riêng Hôm Nay Tại Các Tỉnh Miền Tây
Giá sầu riêng miền Tây hôm nay dao động 55.000 – 110.000 VND/kg, phụ thuộc sản lượng từng địa phương.
Giá theo từng tỉnh
- Cần Thơ: 65.000 – 95.000 VND/kg
- Tiền Giang: 70.000 – 100.000 VND/kg
- Đồng Tháp: 60.000 – 90.000 VND/kg
- Bến Tre: 55.000 – 85.000 VND/kg
- Vĩnh Long: 65.000 – 95.000 VND/kg
Quan sát thực tế từ vùng trồng
- Thương lái thường mua nguyên vườn (bao vườn) với giá thấp hơn 5–10%
- Giá tăng nhanh khi vào cuối vụ, nhưng… chất lượng lại không đồng đều
- Mưa nhiều khiến độ ngọt (Brix) giảm, ảnh hưởng trực tiếp đến giá
Có một điểm dễ bị bỏ qua: cùng là Tiền Giang, nhưng khu vực Cai Lậy thường có giá cao hơn Châu Thành khoảng 5.000 – 10.000 VND/kg do chất lượng ổn định hơn. Điều này không phải ai cũng để ý lúc đầu.
3. Giá Sầu Riêng Hôm Nay Tại TP.HCM Và Chợ Đầu Mối
Giá sầu riêng TP.HCM hôm nay cao hơn miền Tây từ 15.000 – 40.000 VND/kg do chi phí trung gian và chọn lọc hàng.
Giá tại các chợ đầu mối
| Địa điểm | Giá Ri6 (VND/kg) | Giá Monthong (VND/kg) | Đặc điểm |
|---|---|---|---|
| Thủ Đức | 70.000 – 100.000 | 90.000 – 120.000 | Nguồn hàng lớn |
| Bình Điền | 65.000 – 95.000 | 85.000 – 115.000 | Giá mềm hơn |
| Bến Thành | 90.000 – 140.000 | 110.000 – 150.000 | Chủ yếu bán lẻ |
So sánh giá bán
- Chợ đầu mối: giá tốt nhưng cần mua số lượng
- Siêu thị: cao hơn 20–30%, đổi lại kiểm soát chất lượng
- Cửa hàng trái cây nhập khẩu: có thể cao hơn 40%
Cuối tuần hoặc dịp lễ, giá thường tăng nhẹ 5–15%. Không phải do khan hàng, mà do nhu cầu tăng đột ngột.
4. Các Giống Sầu Riêng Phổ Biến Và Mức Giá Thị Trường
Các loại sầu riêng phổ biến tại Việt Nam gồm Ri6, Monthong, Musang King, Dona và Chuồng Bò, mỗi loại có mức giá và đặc điểm riêng.
Phân tích nhanh từng giống
- Ri6:
Cơm vàng, vị béo rõ, giá dễ tiếp cận. Phù hợp tiêu dùng nội địa. - Monthong (Thái):
Múi to, vị ngọt nhẹ, ít đắng. Xuất khẩu mạnh. - Musang King:
Đắng nhẹ, béo sâu, giá cao do nguồn hạn chế. - Dona:
Hình đẹp, cơm dày, thường dùng xuất khẩu. - Chuồng Bò:
Giá thấp, chất lượng không ổn định.
Ảnh hưởng của chất lượng
- Độ Brix 28–35: giá cao hơn 20–30%
- Hạt lép: tăng giá trị thương mại rõ rệt
- Màu cơm vàng đậm: dễ bán hơn
Thực tế, nhiều người mới mua hay nhầm giữa Ri6 và Dona. Nhìn qua thì giống, nhưng ăn sẽ thấy độ béo khác hẳn.
5. Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Sầu Riêng Hôm Nay
Giá sầu riêng tăng hoặc giảm chủ yếu do mùa vụ, xuất khẩu và chi phí vận hành.
Các yếu tố chính
- Mùa vụ:
Chính vụ (tháng 5–8) giá giảm 10–30% - Xuất khẩu Trung Quốc:
Khi thông quan thuận lợi, giá tăng nhanh - Chi phí vận chuyển:
Xăng dầu tăng → giá tăng theo - Mã vùng trồng:
Vườn đạt chuẩn xuất khẩu có giá cao hơn 10–20% - Thời tiết:
Mưa kéo dài → chất lượng giảm → giá giảm
Một chi tiết đáng chú ý: khi Trung Quốc siết kiểm dịch, giá nội địa có thể rơi nhanh trong 3–5 ngày. Phản ứng thị trường khá nhạy.
6. So Sánh Giá Sầu Riêng Năm Nay Và Các Năm Trước
Giá sầu riêng 2026 ổn định hơn giai đoạn “sốt giá” 2023–2024 nhưng vẫn cao hơn mức trung bình lịch sử.
Bảng so sánh giá trung bình
| Năm | Giá trung bình (VND/kg) | Đặc điểm |
|---|---|---|
| 2023 | 90.000 – 130.000 | Sốt giá mạnh |
| 2024 | 80.000 – 120.000 | Xuất khẩu tăng |
| 2025 | 70.000 – 110.000 | Ổn định dần |
| 2026 | 65.000 – 105.000 | Cân bằng cung cầu |
Giai đoạn 2023–2024 chứng kiến mức tăng đột biến do mở cửa xuất khẩu chính ngạch sang Trung Quốc. Nhưng sau đó, diện tích trồng tăng nhanh… và thị trường bắt đầu điều chỉnh.
7. Dự Báo Giá Sầu Riêng Thời Gian Tới
Giá sầu riêng sắp tới dự kiến dao động 60.000 – 120.000 VND/kg, với xu hướng ổn định hơn so với các năm trước.
Các yếu tố dự báo
- Tết Nguyên Đán: nhu cầu tăng → giá tăng 10–20%
- Lễ hội trái cây: kích cầu tiêu dùng nội địa
- Sản lượng quý tới: dự kiến tăng nhẹ
- Rủi ro dư cung: xuất hiện nếu xuất khẩu chậm lại
Có một điểm thường bị đánh giá thấp: khi diện tích trồng tăng quá nhanh, chất lượng không đồng đều. Và điều này kéo giá trung bình xuống, dù vẫn có những lô hàng đạt giá cao.
8. Kinh Nghiệm Mua Sầu Riêng Giá Tốt Tại TP.HCM
Mua sầu riêng giá tốt tại TP.HCM hiệu quả nhất khi đi chợ đầu mối sáng sớm và kiểm tra kỹ chất lượng trái.
Cách chọn sầu riêng ngon
- Gõ nghe tiếng “bụp” đục, không rỗng
- Mùi thơm nhẹ, không gắt
- Cuống còn tươi, không khô
Thói quen mua thực tế
- Đi chợ Thủ Đức lúc 3–5h sáng thường có giá tốt
- So sánh ít nhất 2–3 sạp trước khi mua
- Theo dõi nhóm Zalo thương lái để cập nhật giá nhanh
Một điều khá thực tế: nhiều người chọn trái to vì nghĩ “đáng tiền”. Nhưng trái vừa (2–3kg) thường có chất lượng ổn định hơn. Không phải lúc nào to cũng ngon – saurieng87637.
Kết luận
Giá sầu riêng hôm nay tại Việt Nam không cố định mà biến động theo ngày, theo vùng và theo thị trường xuất khẩu. Khi theo dõi sát giá, so sánh nguồn mua và hiểu đặc điểm từng loại, bạn sẽ tránh được việc mua “hớ” và chọn đúng chất lượng mong muốn.
Thị trường sầu riêng nhìn thì đơn giản… nhưng càng theo dõi lâu, càng thấy nhiều biến số nhỏ ảnh hưởng đến giá. Và thường chính những chi tiết nhỏ đó mới quyết định bạn mua lời hay lỗ.
- Tin liên quan: Bảng giá nông sản hôm nay

