Bảng giá ớt mới nhất - 25/06/2026
Nếu thường xuyên theo dõi giá nông sản, đặc biệt là nhóm rau màu ngắn ngày, bạn sẽ thấy ớt là một trong những mặt hàng biến động khá nhanh. Có những thời điểm thương lái đẩy mạnh thu mua để gom hàng xuất khẩu, giá có thể nhích lên chỉ sau vài ngày. Ngược lại, khi nhiều vùng bước vào đợt thu hoạch đồng loạt, lượng hàng ra thị trường tăng mạnh khiến giá giao dịch giảm khá rõ.
| Loại ớt | Giá mua tại vườn (đ/kg) | Giá bán lẻ (đ/kg) |
|---|---|---|
| Ớt hiểm | ||
| Ớt hiểm xanh | 20.000 – 30.000 | 30.000 – 40.000 |
| Ớt hiểm đỏ | 30.000 – 40.000 | 40.000 – 50.000 |
| Ớt chuông | ||
| Ớt chuông xanh | 15.000 – 20.000 | 20.000 – 25.000 |
| Ớt chuông vàng | 20.000 – 25.000 | 25.000 – 30.000 |
| Ớt chuông đỏ | 25.000 – 30.000 | 30.000 – 35.000 |
| Ớt sừng trâu | ||
| Ớt sừng trâu xanh | 25.000 – 30.000 | 30.000 – 35.000 |
| Ớt sừng trâu đỏ | 30.000 – 35.000 | 35.000 – 40.000 |
| Ớt chỉ thiên | ||
| Ớt chỉ thiên xanh | 20.000 – 25.000 | 25.000 – 30.000 |
| Ớt chỉ thiên đỏ | 30.000 – 35.000 | 35.000 – 40.000 |
Bảng giá ớt thu mua tại vườn và giá thương lái
| Loại ớt | Giá thu mua tại vườn (đ/kg) | Giá thương lái thu mua (đ/kg) |
|---|---|---|
| Ớt hiểm xanh | 20.000 – 30.000 | 25.000 – 35.000 |
| Ớt hiểm đỏ | 30.000 – 40.000 | 35.000 – 45.000 |
| Ớt chuông xanh | 15.000 – 20.000 | 18.000 – 25.000 |
| Ớt chuông vàng | 20.000 – 25.000 | 23.000 – 30.000 |
| Ớt chuông đỏ | 25.000 – 30.000 | 28.000 – 35.000 |
| Ớt sừng trâu xanh | 25.000 – 30.000 | 28.000 – 35.000 |
| Ớt sừng trâu đỏ | 30.000 – 35.000 | 33.000 – 40.000 |
| Ớt chỉ thiên xanh | 20.000 – 30.000 | 25.000 – 35.000 |
| Ớt chỉ thiên đỏ | 30.000 – 40.000 | 35.000 – 45.000 |
Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thu mua tại vườn và giá thương lái có thể thay đổi theo từng địa phương, thời điểm thu hoạch, chất lượng nông sản và nhu cầu thị trường.
Tại Việt Nam, cây ớt được trồng ở nhiều khu vực từ Tây Nguyên, Đông Nam Bộ đến Đồng bằng sông Cửu Long. Ngoài phục vụ tiêu thụ trong nước, đây còn là mặt hàng có đầu ra xuất khẩu tương đối ổn định sang một số thị trường trong khu vực.
Đối với người trồng, việc cập nhật giá thường xuyên giúp chủ động hơn trong khâu bán hàng và lựa chọn thời điểm xuống giống. Với thương lái hoặc các đầu mối thu mua, diễn biến giá mỗi ngày cũng là cơ sở để cân đối lượng hàng, chi phí vận chuyển và kế hoạch giao dịch.
Lưu ý: Giá trong bài mang tính tham khảo, được tổng hợp từ nhiều khu vực sản xuất và đầu mối thu mua khác nhau. Mức giao dịch thực tế có thể chênh lệch tùy địa phương, chất lượng hàng và thời điểm mua bán trong ngày.

Giá ớt hôm nay bao nhiêu? Cập nhật giá ớt mới nhất theo từng loại
Giá ớt trên thị trường hiện dao động theo chủng loại, chất lượng sau thu hoạch, tỷ lệ hàng đạt chuẩn và nhu cầu từ các đơn vị thu mua.
Bảng giá ớt tham khảo theo từng loại
| Loại ớt | Giá mua tại vườn (đ/kg) | Giá bán lẻ (đ/kg) |
|---|---|---|
| Ớt hiểm | ||
| Ớt hiểm xanh | 20.000 – 30.000 | 30.000 – 40.000 |
| Ớt hiểm đỏ | 30.000 – 40.000 | 40.000 – 50.000 |
| Ớt chuông | ||
| Ớt chuông xanh | 15.000 – 20.000 | 20.000 – 25.000 |
| Ớt chuông vàng | 20.000 – 25.000 | 25.000 – 30.000 |
| Ớt chuông đỏ | 25.000 – 30.000 | 30.000 – 35.000 |
| Ớt sừng trâu | ||
| Ớt sừng trâu xanh | 25.000 – 30.000 | 30.000 – 35.000 |
| Ớt sừng trâu đỏ | 30.000 – 35.000 | 35.000 – 40.000 |
| Ớt chỉ thiên | ||
| Ớt chỉ thiên xanh | 20.000 – 25.000 | 25.000 – 30.000 |
| Ớt chỉ thiên đỏ | 30.000 – 35.000 | 35.000 – 40.000 |
Mức giá giữa các địa phương không hoàn toàn giống nhau. Cùng là ớt hiểm nhưng hàng loại đẹp, trái đồng đều, ít dập và được thu mua để phục vụ xuất khẩu thường có giá cao hơn đáng kể so với hàng xô hoặc hàng bán cho thị trường phổ thông.
Ở một số thời điểm cuối vụ, chất lượng hàng bắt đầu phân hóa rõ hơn. Khi đó khoảng cách giá giữa hàng loại A và hàng loại B có thể nới rộng khá nhanh dù cùng một vùng trồng.
Một vài ghi nhận từ thị trường
Mưa kéo dài hoặc thời tiết bất lợi thường làm nguồn cung giảm cục bộ, nhất là tại các vùng chuyên canh.
Đối với các lô hàng phục vụ xuất khẩu, mức thu mua nhiều khi cao hơn đáng kể so với hàng tiêu thụ nội địa nếu đáp ứng được yêu cầu về kích cỡ, màu sắc và độ đồng đều.
Những đợt thu hoạch rộ tại nhiều địa phương cùng lúc thường tạo áp lực lên giá, đặc biệt với hàng chưa có hợp đồng đầu ra ổn định.
Khâu phân loại và bảo quản sau thu hoạch cũng ảnh hưởng khá lớn đến giá bán cuối cùng.
Giá Ớt Theo Từng Khu Vực
Giá ớt không chỉ phụ thuộc vào cung cầu chung mà còn chịu tác động bởi điều kiện sản xuất, khoảng cách vận chuyển và mạng lưới thu mua tại từng địa phương tuy nhiên không được mạnh như giá tiêu.
Giá ớt tại Tây Nguyên
Tây Nguyên là một trong những vùng trồng ớt đáng chú ý với diện tích phân bố tại nhiều địa phương có lợi thế về đất đai và khí hậu.
Một số khu vực có sản lượng tương đối lớn gồm:
- Đắk Lắk
- Gia Lai
- Đắk Nông
Nguồn hàng tại khu vực này thường được thu mua để phục vụ cả thị trường nội địa lẫn xuất khẩu. Vào các giai đoạn thu hoạch tập trung, lượng hàng ra thị trường tăng khá mạnh nên giá cũng thay đổi nhanh hơn bình thường.
Giá ớt tại Đồng bằng sông Cửu Long
Đồng bằng sông Cửu Long là vùng sản xuất rau màu trọng điểm với nhiều khu vực canh tác tập trung.
Các địa phương có hoạt động trồng ớt khá sôi động gồm:
- Long An
- Đồng Tháp
- Tiền Giang
Tại những vùng như Châu Thành, Cai Lậy hoặc Cái Bè, giá giao dịch thường chịu ảnh hưởng trực tiếp từ nhu cầu thu mua của thương lái và các đơn vị đóng hàng xuất khẩu. Những ngày lượng xe gom hàng tăng, thị trường có thể phản ứng khá nhanh.

Giá ớt ở Đông Nam Bộ
Tại Đông Nam Bộ, Bình Phước và Đồng Nai là hai địa phương có diện tích trồng ớt thương mại tương đối ổn định.
Lợi thế nằm ở vị trí gần các trung tâm tiêu thụ lớn và hệ thống chế biến nông sản. Điều này giúp hoạt động thu mua diễn ra liên tục hơn so với một số khu vực sản xuất xa đầu mối.
So sánh giữa các vùng
| Khu vực | Mức giá tương đối | Ghi nhận chung |
| Tây Nguyên | Trung bình – cao | Chất lượng khá đồng đều |
| Đồng bằng sông Cửu Long | Cao hơn vào các giai đoạn xuất khẩu thuận lợi | Lợi thế logistics |
| Đông Nam Bộ | Trung bình | Gần các trung tâm tiêu thụ |
Khoảng cách giá giữa các vùng không phải lúc nào cũng lớn, nhưng mức chênh lệch từ 10% đến 20% vẫn xuất hiện trong những thời điểm nguồn cung hoặc nhu cầu thay đổi đột ngột. Ngoài chi phí vận chuyển, chất lượng thực tế của từng lô hàng cũng là yếu tố tạo ra khác biệt đáng kể.
Những yếu tố ảnh hưởng đến giá ớt
Cung cầu thị trường
Đây vẫn là yếu tố tác động trực tiếp nhất đến giá giao dịch nông sản.
Sản lượng thu hoạch, nhu cầu tiêu thụ trong nước và tiến độ xuất khẩu thường thay đổi theo từng giai đoạn trong năm. Khi lượng hàng giảm nhưng các đầu mối vẫn cần gom đủ sản lượng để giao đơn, giá thường được đẩy lên nhanh hơn.
Ngược lại, nếu nhiều vùng cùng bước vào cao điểm thu hoạch, lượng hàng ra thị trường tăng mạnh thì áp lực giảm giá là điều thường thấy.
Thời tiết và tình hình sâu bệnh
Ớt là loại cây khá nhạy cảm với thời tiết.
Mưa nhiều trong thời gian dài có thể làm tăng tỷ lệ hư hỏng hoặc ảnh hưởng đến chất lượng trái. Những đợt nắng nóng kéo dài cũng khiến năng suất giảm ở một số khu vực.
Ngoài yếu tố thời tiết, sâu bệnh và dịch hại trên cây trồng cũng có thể làm nguồn cung sụt giảm cục bộ, từ đó tác động đến mặt bằng giá thu mua.
Chi phí vận chuyển và chuỗi cung ứng
Giá bán không chỉ được quyết định tại ruộng. Chi phí vận chuyển, nhân công bốc xếp, bao bì, phân loại và bảo quản đều được tính vào quá trình lưu thông hàng hóa. Với các lô hàng đi xa hoặc phục vụ xuất khẩu, phần chi phí này có thể tạo ra chênh lệch đáng kể giữa giá mua tại vườn và giá bán ở các đầu mối tiêu thụ tương tự như giá lúa gạo.
Biến động giá ớt trong thời gian gần đây
Diễn biến thị trường
Giá ớt thời gian gần đây xuất hiện nhiều nhịp tăng giảm đan xen giữa các vùng sản xuất.
Tại một số khu vực đang vào giai đoạn thu hoạch mạnh, nguồn hàng dồi dào hơn khiến giá giao dịch có thời điểm giảm nhẹ. Trong khi đó, những nơi lượng hàng ra thị trường không nhiều hoặc có đơn thu mua xuất khẩu tăng lên vẫn giữ được mặt bằng giá khá tốt.
Mức thay đổi thực tế còn phụ thuộc vào chất lượng từng lô hàng. Hàng đẹp, trái đồng đều, màu sắc đạt yêu cầu thường ít chịu áp lực giảm giá hơn so với hàng xô hoặc hàng phân loại thấp.
Ở các đầu mối thu mua lớn, giá có thể điều chỉnh ngay trong ngày khi lượng hàng đổ về tăng đột biến hoặc nhu cầu gom hàng thay đổi.
Những nguyên nhân thường gặp
Một số yếu tố thường tác động đến giá giao dịch trong ngắn hạn:
- Nguồn cung giảm tại một số vùng sản xuất.
- Nhu cầu xuất khẩu tăng theo từng thời điểm.
- Chi phí vận chuyển biến động.
- Tiến độ giao hàng và đơn đặt mua từ đối tác nước ngoài.
Ngoài các yếu tố kể trên, thời tiết cũng là biến số khó dự đoán. Chỉ cần mưa kéo dài vài ngày tại vùng sản xuất trọng điểm, lượng hàng đạt chuẩn đưa ra thị trường có thể giảm đáng kể.
Giá ớt xuất khẩu và tác động đến thị trường trong nước
Các thị trường nhập khẩu đáng chú ý
Ớt Việt Nam hiện được xuất khẩu sang nhiều quốc gia trong khu vực.
Những thị trường thường xuyên xuất hiện trong hoạt động giao dịch gồm:
- Trung Quốc
- Hàn Quốc
- Thái Lan
- Malaysia
Ngoài các thị trường truyền thống, nhiều doanh nghiệp cũng đang mở rộng sang những khu vực có yêu cầu cao hơn về chất lượng và truy xuất nguồn gốc.
Tuy nhiên, không phải toàn bộ sản lượng đều đủ điều kiện xuất khẩu. Các đơn vị thu mua thường ưu tiên những lô hàng có độ đồng đều cao, màu sắc đạt yêu cầu và đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật của từng thị trường.

Tác động đến người trồng
Khi nhu cầu xuất khẩu tăng, thị trường trong nước thường có thêm lực mua từ các đầu mối gom hàng.
Điều này giúp nhiều vùng sản xuất duy trì giá tốt hơn, đặc biệt với những diện tích canh tác đã quen quy trình phân loại và sơ chế.
Một số địa phương có liên kết đầu ra tương đối ổn định thường ít chịu cảnh bán tháo khi nguồn cung tăng mạnh. Dù vậy, mức giá thực tế vẫn phụ thuộc vào chất lượng hàng hóa và tình hình thị trường tại từng thời điểm.
Dự báo giá ớt trong thời gian tới
Thay vì một mức dự báo cố định, diễn biến giá trong thời gian tới sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố cùng lúc.
Trường hợp giá có thể tăng
Khả năng tăng giá thường xuất hiện khi:
- Nguồn cung giảm do thời tiết bất lợi.
- Một số vùng kết thúc vụ thu hoạch.
- Đơn hàng xuất khẩu tăng nhanh trong thời gian ngắn.
Trong những giai đoạn này, các đầu mối thu mua thường phải cạnh tranh nguồn hàng nhiều hơn.
Trường hợp thị trường giữ ổn định
Mặt bằng giá thường ít biến động khi:
- Cung cầu tương đối cân bằng.
- Nguồn hàng duy trì đều giữa các vùng sản xuất.
- Hoạt động vận chuyển và tiêu thụ diễn ra thuận lợi.
Trường hợp giá giảm
Áp lực giảm giá có thể xuất hiện nếu:
- Nhiều địa phương bước vào thu hoạch rộ cùng lúc.
- Nhu cầu tiêu thụ chậm lại.
- Đơn hàng xuất khẩu giảm hoặc giãn tiến độ giao nhận.
Những thời điểm nguồn cung tăng nhanh thường khiến khoảng cách giá giữa hàng loại đẹp và hàng xô nới rộng rõ hơn.
Một số tín hiệu thị trường thường được theo dõi
Người trồng và các đầu mối thu mua thường quan sát ba nhóm yếu tố chính:
- Lượng hàng thực tế tại vùng sản xuất.
- Nhu cầu tiêu thụ và xuất khẩu.
- Diễn biến thời tiết trong ngắn hạn.
Bên cạnh đó, chi phí vận chuyển, tình hình logistics và hoạt động thu mua tại các chợ đầu mối cũng ảnh hưởng nhất định đến diễn biến giá.
Kinh nghiệm bán ớt được giá tốt hơn
Chọn thời điểm bán phù hợp
Không phải lúc nào thu hoạch xong cũng nên bán ngay toàn bộ sản lượng.
Nhiều hộ trồng thường theo dõi thêm diễn biến thị trường, tiến độ thu mua của thương lái và nhu cầu từ các đầu mối lớn trước khi quyết định bán hàng.
Trong các giai đoạn nguồn cung chưa quá dồi dào hoặc xuất hiện thêm lực mua từ xuất khẩu, giá thường có xu hướng thuận lợi hơn.
Tất nhiên, việc chờ giá cũng cần cân nhắc khả năng bảo quản và chất lượng thực tế của sản phẩm.
Chú trọng chất lượng sau thu hoạch
Khả năng bán được giá tốt phụ thuộc khá nhiều vào chất lượng lô hàng.
Những yếu tố thường được các đơn vị thu mua quan tâm gồm:
- Trái đồng đều.
- Màu sắc đẹp.
- Tỷ lệ hư hỏng thấp.
- Thu hoạch đúng độ chín.
Ở nhiều vùng sản xuất, cùng một thời điểm nhưng hàng được phân loại kỹ vẫn có thể bán cao hơn đáng kể so với hàng xô chưa qua chọn lọc.

Câu hỏi thường gặp về giá ớt
Giá ớt có thay đổi mỗi ngày không?
Có. Giá giao dịch có thể thay đổi theo nguồn cung, nhu cầu thu mua, thời tiết hoặc tiến độ xuất khẩu. Một số đầu mối cập nhật giá hằng ngày để phản ánh diễn biến thực tế của thị trường.
Loại ớt nào thường có giá cao?
Trong nhóm các giống ớt phổ biến, ớt hiểm thường nằm trong nhóm có giá thu mua cao hơn mặt bằng chung.
Ngoài ra, những lô hàng đạt tiêu chuẩn xuất khẩu cũng có thể được giao dịch ở mức giá cao hơn so với hàng tiêu thụ thông thường.
Giá xuất khẩu có khác giá nội địa không?
Có sự khác biệt vì các lô hàng phục vụ xuất khẩu thường phải đáp ứng thêm yêu cầu về chất lượng, kích thước và quy trình kiểm tra trước khi giao hàng. Vì vậy mức giá thu mua nhiều thời điểm cao hơn thị trường nội địa.
Khi nào nên bán ớt?
Không có một thời điểm cố định áp dụng cho mọi vùng sản xuất. Người trồng thường kết hợp theo dõi tình hình mùa vụ, chất lượng sản phẩm và diễn biến thu mua trên thị trường để đưa ra quyết định phù hợp.
Nguồn nào có thể tham khảo giá ớt?
Bạn có thể theo dõi thông tin từ:
- Sở Nông nghiệp và Môi trường địa phương.
- Hợp tác xã nông nghiệp.
- Các doanh nghiệp thu mua.
- Chợ đầu mối nông sản.
- Hệ thống thông tin thị trường nông sản của các cơ quan chuyên ngành.
Giá ớt tại Việt Nam chịu tác động đồng thời từ nguồn cung, nhu cầu tiêu thụ, thời tiết, chi phí vận chuyển và hoạt động xuất khẩu. Vì vậy, rất khó để có một mức giá cố định áp dụng cho mọi địa phương hoặc mọi thời điểm trong năm.
Đối với người trồng, việc theo dõi sát diễn biến thị trường và cập nhật giá tại khu vực mình đang sản xuất vẫn là yếu tố quan trọng nhất. Cùng một loại ớt nhưng sự khác biệt về chất lượng, thời điểm bán và đầu ra tiêu thụ có thể tạo ra chênh lệch đáng kể về giá giao dịch.
Khi tham khảo bảng giá, nên xem đây là mức tham khảo tại thời điểm cập nhật. Giá mua bán thực tế có thể thay đổi theo từng vùng trồng, từng đầu mối thu mua và chất lượng hàng hóa cụ thể.
Mức giá trong bài mang tính tham khảo tại thời điểm cập nhật. Giá giao dịch thực tế có thể thay đổi theo vùng trồng, loại hàng, chất lượng và lượng mua bán trong ngày.
Lượt xem: 5127824
