Bảng giá cao su mới nhất - 18/04/2026

Một điều khá quen thuộc: buổi sáng mở điện thoại, việc đầu tiên của nhiều hộ trồng cao su là kiểm tra giá mủ. Nhưng lạ ở chỗ, cùng một ngày mà mỗi nơi báo một kiểu. Có chỗ nhích lên vài trăm đồng, có nơi lại đứng im. Và chính sự “lệch nhịp” này khiến việc bán hay giữ mủ trở thành một quyết định không hề đơn giản.

Giá cao su hôm nay biến động theo cả thị trường nội địa lẫn quốc tế. Bạn ở Bình Phước, Tây Ninh hay Đồng Nai đều sẽ thấy mức giá mủ nước, mủ tạp và cao su xuất khẩu không giống nhau. Dưới đây là cập nhật mới nhất, kèm phân tích để bạn hiểu chuyện gì đang thực sự diễn ra phía sau con số VND/kg.

Key Takeaways

  • Giá cao su hôm nay dao động 235 – 285 VND/độ TSC mủ nước, tùy khu vực như Bình Phước, Tây Ninh, Đồng Nai.
  • Mủ tạp (DRC, SVR 3L, SVR 10) chênh lệch 1.500 – 3.000 VND/kg so với hôm qua ở một số đại lý.
  • Giá quốc tế từ sàn TOCOM và SHFE đang ảnh hưởng trực tiếp đến giá thu mua trong nước.
  • VRG và các doanh nghiệp lớn điều chỉnh giá theo xuất khẩu và tỷ giá USD/VND.
  • Xu hướng ngắn hạn có dấu hiệu đi ngang, nhưng dài hạn vẫn phụ thuộc Trung Quốc.

1. Bảng giá cao su hôm nay tại Việt Nam (Cập nhật theo ngày)

Giá mủ cao su hôm nay tại Việt Nam dao động theo khu vực và loại mủ, với mủ nước thường ổn định hơn mủ tạp.

Giá mủ nước tại các tỉnh trọng điểm

Giá cao su cập nhật ngày 15/04
Nông sản (tên + đơn vị tính) Giá cũ Giá mới Thay đổi
Cao su Mang Yang - Mủ nước loại 1 (đồng/TSC) 463 463 Không đổi
Cao su Mang Yang - Mủ nước loại 2 (đồng/TSC) 458 458 Không đổi
Cao su Mang Yang - Mủ đông tạp loại 1 (đồng/kg) 459 459 Không đổi
Cao su Mang Yang - Mủ đông tạp loại 2 (đồng/kg) 404 404 Không đổi
Cao su Phú Riềng - Mủ nước (đồng/TSC) 420 420 Không đổi
Cao su Phú Riềng - Mủ tạp (đồng/DRC) 390 390 Không đổi
Cao su Bà Rịa - Mủ nước TSC ≥ 30 (đồng/TSC) 452 452 Không đổi
Cao su Bà Rịa - Mủ nước TSC 25 - < 30 (đồng/TSC) 447 447 Không đổi
Cao su Bà Rịa - Mủ nước TSC 20 - < 25 (đồng/TSC) 442 442 Không đổi
Cao su Bà Rịa - Mủ đông DRC 35 - 44% (đồng/kg) 13.500 13.500 Không đổi
Cao su Bà Rịa - Mủ nguyên liệu (đồng/kg) 18.000 18.000 Không đổi
Cao su Bình Long - Mủ nước tại nhà máy (đồng/TSC) 432 432 Không đổi
Cao su Bình Long - Mủ nước tại đội sản xuất (đồng/TSC) 422 422 Không đổi
Cao su Bình Long - Mủ tạp DRC 60% (đồng/kg) 14.000 14.000 Không đổi

Một điều dễ nhận ra: Bình Phước thường giữ giá cao hơn khoảng 5–10 VND/kg. Lý do không chỉ nằm ở chất lượng mủ, mà còn ở mạng lưới đại lý thu mua dày đặc (yếu tố logistics đôi khi bị bỏ qua, nhưng ảnh hưởng khá rõ).

Giá mủ tạp và cao su chế biến

  • SVR 3L: 38.000 – 41.000 VND/kg
  • SVR 10: 35.000 – 37.500 VND/kg
  • Mủ tạp (DRC): 12.000 – 15.000 VND/kg

So với hôm qua, một số đại lý tại Đồng Nai giảm nhẹ 500 – 1.000 VND/kg. Không lớn, nhưng nếu sản lượng vài tấn thì chênh lệch không hề nhỏ.

Nguồn tham khảo chủ yếu đến từ:

  • Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam (VRG)
  • Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (MXV)
  • Hệ thống đại lý thu mua địa phương

2. Giá cao su trên thị trường thế giới

Giá cao su thế giới hiện dao động khoảng 210 – 240 USD/tấn trên sàn TOCOM và SHFE.

Nghe có vẻ xa, nhưng thực tế lại rất gần. Khi giá trên sàn TOCOM (Nhật Bản) tăng, chỉ vài ngày sau giá thu mua trong nước đã “rục rịch”.

So sánh giá quốc tế

Thị trường Giá (USD/tấn) Quy đổi (VND/kg)
TOCOM (Nhật Bản) 235 ~5.800
SHFE (Thượng Hải) 228 ~5.600

(Quy đổi theo tỷ giá 1 USD ≈ 24.700 VND)

Một chi tiết đáng chú ý: Trung Quốc chiếm hơn 60% nhu cầu nhập khẩu cao su của Việt Nam. Vì vậy, chỉ cần tồn kho tại Thượng Hải tăng nhẹ, giá trong nước thường bị kéo xuống gần như ngay lập tức.

3. Phân tích nguyên nhân giá cao su tăng hoặc giảm

Nhiều người nghĩ giá cao su chỉ phụ thuộc vào cung cầu. Nhưng thực tế phức tạp hơn một chút.

Những yếu tố chính

  • Giá dầu thô (OPEC): Khi dầu tăng, cao su tổng hợp đắt hơn → cao su tự nhiên được ưu tiên.
  • Nhu cầu lốp xe: Các hãng như Michelin, Casumina, DRC tăng sản xuất → kéo nhu cầu mủ lên.
  • Chính sách Trung Quốc: Siết nhập khẩu hoặc tồn kho cao → giá giảm nhanh.
  • Thời tiết: Mưa nhiều làm giảm sản lượng khai thác, nhất là mùa cao điểm.
  • Lễ Tết: Hoạt động thu mua chậm lại, giá thường “chững”.

Có một điều thường bị bỏ sót: chuỗi cung ứng. Khi vận chuyển bị gián đoạn (ví dụ chi phí container tăng), giá nội địa đôi khi giảm dù nhu cầu vẫn ổn.

4. So sánh giá cao su giữa các tỉnh trọng điểm

Giá cao su giữa các tỉnh chênh lệch 5 – 15 VND/kg do chất lượng mủ và chi phí logistics.

Bảng so sánh nhanh

Khu vực Giá trung bình Nhận xét
Bình Phước Cao nhất Mủ chất lượng, gần nhà máy
Tây Ninh Trung bình Ổn định, ít biến động
Đồng Nai Thấp hơn Chi phí vận chuyển cao hơn
Gia Lai Thấp nhất Xa trung tâm tiêu thụ

Một điều khá thú vị: cùng là mủ nước nhưng độ TSC (hàm lượng cao su khô) khác nhau sẽ khiến giá thay đổi đáng kể. Và điều này thường phụ thuộc kỹ thuật khai thác, không chỉ vùng trồng.

5. Giá cao su xuất khẩu và doanh nghiệp lớn tại Việt Nam

Giá cao su xuất khẩu của Việt Nam hiện đạt khoảng 1.300 – 1.600 USD/tấn theo điều kiện FOB.

Theo Bộ Công Thương và Tổng cục Hải quan:

  • Kim ngạch xuất khẩu cao su năm gần nhất vượt 3 tỷ USD
  • Thị trường chính: Trung Quốc (hơn 70%), Ấn Độ, Hàn Quốc

Vai trò doanh nghiệp

  • VRG: chiếm tỷ trọng lớn trong sản lượng và giá tham chiếu
  • Doanh nghiệp tư nhân: linh hoạt hơn, nhưng giá thường thấp hơn VRG

Tỷ giá USD/VND cũng là yếu tố quan trọng. Khi USD tăng, doanh nghiệp xuất khẩu có lợi → giá thu mua trong nước thường được điều chỉnh tăng nhẹ.

6. Dự báo xu hướng giá cao su thời gian tới

Xu hướng giá cao su ngắn hạn đi ngang, dài hạn phụ thuộc mạnh vào kinh tế Trung Quốc và lạm phát toàn cầu.

Theo MXV:

  • Quý tới: dao động trong biên độ hẹp
  • Dài hạn: có khả năng tăng nếu nhu cầu lốp xe phục hồi

Một vài yếu tố đáng chú ý:

  • Trung Quốc kích thích kinh tế → nhu cầu tăng
  • IMF cảnh báo lạm phát → chi phí sản xuất cao
  • Ngân hàng Nhà nước kiểm soát tỷ giá → ảnh hưởng xuất khẩu

Quan sát thực tế (dạng ghi chú nhanh)

  • Thị trường không tăng theo đường thẳng
  • Giá thường “giật cục” theo tin tức
  • Người bán nhỏ lẻ thường phản ứng chậm hơn doanh nghiệp

7. Câu hỏi thường gặp về giá cao su hôm nay

Giá cao su hôm nay bao nhiêu 1kg?

Giá mủ nước hiện khoảng 265 – 285 VND/kg, tùy khu vực như Bình Phước, Tây Ninh.

Khi nào giá cao su tăng?

Giá thường tăng khi:

  • Nhu cầu lốp xe tăng
  • Trung Quốc nhập khẩu mạnh
  • Giá dầu thô tăng

Có nên bán cao su thời điểm này?

Thực tế, nhiều hộ chọn bán từng phần. Giữ toàn bộ mủ để chờ giá cao thường đi kèm rủi ro, nhất là khi thị trường đang đi ngang.

Cách theo dõi giá chính xác?

  • Theo dõi VRG
  • Xem MXV
  • Hỏi trực tiếp đại lý thu mua

Giá cao su ảnh hưởng gì đến kinh tế Việt Nam?

Cao su là ngành xuất khẩu tỷ USD. Biến động giá ảnh hưởng trực tiếp đến:

  • Thu nhập nông hộ
  • Doanh nghiệp chế biến
  • Cán cân thương mại

8. Hướng dẫn theo dõi bảng giá cao su chính xác mỗi ngày

Không phải nguồn nào cũng đáng tin. Một số nơi cập nhật chậm 1–2 ngày, khiến quyết định bán bị lệch nhịp.

Cách theo dõi hiệu quả

  • Website VRG: cập nhật chính thức
  • MXV: theo dõi giá quốc tế
  • Báo Nông nghiệp Việt Nam: tổng hợp thị trường
  • Nhóm Zalo, Facebook: thông tin nhanh từ nông dân
  • Đại lý thu mua: giá thực tế tại địa phương

Một mẹo nhỏ: nên so sánh ít nhất 2–3 nguồn trước khi quyết định. Giá hiển thị trên mạng đôi khi không phải giá bạn thực nhận.

Kết luận

Giá cao su hôm nay không chỉ là con số VND/kg. Nó phản ánh cả một chuỗi từ vườn cây, nhà máy đến thị trường toàn cầu. Bạn sẽ thấy có ngày giá tăng nhưng vẫn khó bán, hoặc ngược lại – giá giảm nhưng đại lý lại thu mua mạnh (nghe có vẻ ngược đời, nhưng xảy ra khá thường xuyên).

Hiểu được bức tranh tổng thể giúp bạn chủ động hơn. Không phải lúc nào cũng cần bán ngay khi giá lên, và cũng không phải cứ giữ là sẽ có lợi. Thị trường cao su, nói thật, không đi theo một đường dễ đoán. Và chính điều đó khiến việc theo dõi giá mỗi ngày trở thành một thói quen gần như bắt buộc.