Bảng giá tiêu mới nhất - 11/05/2026

Có một điều khá thú vị: cùng một ngày, cùng là hồ tiêu nhưng giá giữa Đắk Lắk và Bình Phước lại lệch vài trăm đồng, thậm chí cả nghìn đồng mỗi kg. Nếu bạn từng theo dõi thị trường này đủ lâu, bạn sẽ nhận ra giá tiêu không bao giờ “đứng yên” quá 48 giờ.

Giá tiêu hôm nay tại Việt Nam dao động khoảng 140.000 – 150.000 VND/kg tùy khu vực, phản ánh trực tiếp cung – cầu nội địa và lực mua từ thị trường xuất khẩu.

Bạn sẽ thấy biến động này chịu ảnh hưởng từ nhiều tầng: doanh nghiệp thu mua lớn, tỷ giá USD/VND, chi phí logistics về TP.HCM, và cả những tín hiệu từ EU, Mỹ hay Trung Quốc. Không phải lúc nào giá tăng cũng là tin tốt, và giá giảm cũng chưa chắc là tín hiệu xấu — điều này thường bị hiểu sai.

Bài viết này đi thẳng vào dữ liệu, nhưng cũng giữ lại những “quan sát đời thực” mà bạn sẽ bắt gặp nếu từng theo dõi giá tiêu mỗi sáng.

Key Takeaways

  • Giá tiêu hôm nay chênh lệch 500 – 1.500 VND/kg giữa các tỉnh như Đắk Lắk, Gia Lai, Bình Phước
  • Xuất khẩu sang Mỹ, EU chiếm hơn 60% tổng sản lượng, tác động trực tiếp đến giá
  • Doanh nghiệp như Olam, Nedspice điều tiết lực mua theo từng thời điểm
  • Tồn kho nội địa và mùa vụ quyết định xu hướng ngắn hạn
  • Theo dõi giá mỗi ngày giúp bạn chọn đúng “điểm bán”, thay vì bán theo cảm tính

Việt Nam hiện vẫn là quốc gia xuất khẩu hồ tiêu lớn nhất thế giới, chiếm khoảng 35% sản lượng và hơn 55% lượng hồ tiêu xuất khẩu toàn cầu theo số liệu từ Hiệp hội Hồ tiêu Việt Nam (VPA) [1]. Điều thú vị là dù diện tích trồng tiêu đã giảm trong vài năm gần đây, vị thế của Việt Nam trên thị trường gia vị quốc tế vẫn rất mạnh.

Nếu bạn nhìn bản đồ vùng trồng tiêu, Tây Nguyên và Đông Nam Bộ gần như là “trái tim” của ngành này. Đắk Lắk, Gia Lai, Bình Phước hay Đồng Nai không chỉ có đất đỏ bazan phù hợp mà còn hình thành cả chuỗi cung ứng khá hoàn chỉnh, từ nông hộ, đại lý thu mua cho tới doanh nghiệp xuất khẩu.

Có một giai đoạn nhiều người nghĩ hồ tiêu đã hết thời sau cú giảm giá sâu từ năm 2019 đến 2021. Nhưng thực tế không đơn giản vậy. Thị trường hồ tiêu Việt Nam vẫn duy trì sức hút nhờ nhu cầu ổn định từ Mỹ, EU và đặc biệt là Trung Quốc. Chỉ cần hoạt động giao thương tại cửa khẩu sôi động hơn, giá tiêu trong nước thường phản ứng gần như ngay lập tức.

Tại TP.HCM, các giao dịch hồ tiêu xuất khẩu diễn ra khá nhộn nhịp, nhất là ở nhóm doanh nghiệp chế biến sâu. Tôi để ý một điều khá rõ: những năm gần đây, khách hàng quốc tế không chỉ hỏi về giá FOB mà còn quan tâm nhiều hơn tới truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn chất lượng. Điều đó khiến thị trường thay đổi theo hướng chuyên nghiệp hơn, dù người trồng đôi lúc thấy áp lực hơn trước.

1. Bảng giá tiêu hôm nay theo từng tỉnh

Giá tiêu giữa các địa phương thường chênh lệch từ 1.000–3.000 VND/kg tùy chất lượng, nguồn hàng và nhu cầu thu mua trong ngày. Có hôm Chư Sê (Gia Lai) giao dịch mạnh hơn Đắk Nông chỉ vì lượng hàng đẹp còn nhiều.

Bảng giá tiêu hôm nay (tham khảo):

Nông sản (tên + đơn vị tính) Giá cũ Giá mới Thay đổi
Hồ Tiêu Đắk Lắk (đ/kg) 144.000 144.000 Không đổi
Hồ Tiêu Gia Lai (đ/kg) 140.000 141.000 ▲ +1.000 đ (+0,71%)
Hồ Tiêu Đắk Nông (đ/kg) 144.000 144.000 Không đổi
Hồ Tiêu Bà Rịa - Vũng Tàu (đ/kg) 142.500 142.500 Không đổi
Hồ Tiêu Đồng Nai (đ/kg) 142.000 142.500 ▲ +500 đ (+0,35%)
Tiêu Đen Indonesia (USD/tấn) 6.955 6.955 Không đổi
Tiêu Đen Brazil ASTA 570 (USD/tấn) 6.100 6.100 Không đổi
Tiêu Đen Malaysia (USD/tấn) 9.300 9.300 Không đổi
Tiêu Trắng Indonesia (USD/tấn) 9.164 9.164 Không đổi
Tiêu Trắng Việt Nam (USD/tấn) 9.000 9.000 Không đổi
Tiêu Trắng Malaysia ASTA (USD/tấn) 12.200 12.200 Không đổi
Nhìn nhanh thì Đắk Nông đang dẫn đầu. Nhưng nếu để ý kỹ hơn, bạn sẽ thấy:

  • Đắk Lắk và Đắk Nông thường cao hơn 1.000 – 2.000 VND/kg do chất lượng hạt ổn định
  • Gia Lai dao động mạnh hơn do nguồn cung phân tán
  • Đồng Nai và Bình Phước thường thấp hơn do gần khu tiêu thụ lớn (chi phí vận chuyển thấp hơn)

Một chi tiết nhỏ nhưng đáng chú ý: thương lái tại TP.HCM thường ưu tiên tiêu từ Đắk Nông khi xuất khẩu đi EU, vì tỷ lệ hạt đạt chuẩn cao hơn (dù chênh lệch không quá lớn, nhưng đủ để ảnh hưởng hợp đồng).

Thông thường, Bà Rịa – Vũng Tàu và Đắk Nông là hai khu vực có giá thu mua khá cao nhờ chất lượng hồ tiêu ổn định. Trong khi đó, Đồng Nai hoặc một số vùng sản lượng lớn ở Gia Lai đôi lúc giá mềm hơn vì áp lực nguồn cung.

Điều nhiều người mới theo dõi thị trường hay bỏ sót là giá tiêu online chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế còn phụ thuộc vào độ ẩm, tỷ lệ lép, chi phí vận chuyển và khối lượng giao dịch. Một xe hàng đẹp, hạt chắc, phơi sấy kỹ có thể được thương lái trả cao hơn thị trường vài giá.

Và thật ra… chuyện thương lái báo giá khác nhau trong cùng một ngày không hiếm. Tôi từng thấy cùng tại Bình Phước nhưng đại lý A và đại lý B chênh nhau gần 2.000 đồng/kg chỉ vì nhu cầu gom hàng xuất khẩu gấp.

2. So sánh giá tiêu hôm nay và hôm qua

Nếu chỉ nhìn con số hôm nay, bạn sẽ dễ bỏ qua nhịp biến động ngắn hạn.

Biến động phổ biến: ±500 – 1.000 VND/kg/ngày

Nông sản (tên + đơn vị tính) Giá cũ Giá mới Thay đổi
Hồ Tiêu Đắk Lắk (đ/kg) 144.000 144.000 Không đổi
Hồ Tiêu Gia Lai (đ/kg) 140.000 141.000 ▲ +1.000 đ (+0,71%)
Hồ Tiêu Đắk Nông (đ/kg) 144.000 144.000 Không đổi
Hồ Tiêu Bà Rịa - Vũng Tàu (đ/kg) 142.500 142.500 Không đổi
Hồ Tiêu Đồng Nai (đ/kg) 142.000 142.500 ▲ +500 đ (+0,35%)
Tiêu Đen Indonesia (USD/tấn) 6.955 6.955 Không đổi
Tiêu Đen Brazil ASTA 570 (USD/tấn) 6.100 6.100 Không đổi
Tiêu Đen Malaysia (USD/tấn) 9.300 9.300 Không đổi
Tiêu Trắng Indonesia (USD/tấn) 9.164 9.164 Không đổi
Tiêu Trắng Việt Nam (USD/tấn) 9.000 9.000 Không đổi
Tiêu Trắng Malaysia ASTA (USD/tấn) 12.200 12.200 Không đổi

Bạn sẽ nhận ra một điều: khi tất cả cùng tăng nhẹ, đó thường là tín hiệu của lực mua đồng đều từ doanh nghiệp, chứ không phải “sốt giá”.

Một vài quan sát thực tế:

  • Tăng dưới 1.000 VND/kg thường phản ánh điều chỉnh kỹ thuật
  • Nếu tăng liên tiếp 3 ngày, thị trường bắt đầu “căng” nguồn cung
  • Nếu đứng giá 2–3 ngày, doanh nghiệp đang nghe ngóng thị trường quốc tế

Nói cách khác, nhịp tăng nhỏ nhưng đều thường đáng chú ý hơn một cú tăng mạnh rồi đứng lại.

3. Nguyên nhân ảnh hưởng đến giá tiêu hôm nay

Nhiều người nghĩ giá hồ tiêu tăng đơn giản vì “thiếu hàng”. Nhưng thị trường này bị kéo bởi khá nhiều lớp tác động khác nhau.

3.1 Yếu tố thời tiết

Những năm xuất hiện El Niño, sản lượng hồ tiêu ở Tây Nguyên thường giảm do khô hạn kéo dài. Khi năng suất đi xuống, nguồn cung thị trường tự nhiên siết lại. Bộ Nông nghiệp Việt Nam từng cảnh báo nhiều vùng tiêu bị ảnh hưởng bởi thiếu nước tưới trong mùa khô [2].

3.2 Vận chuyển, logistics.

Nghe hơi kỹ thuật, nhưng thực tế rất đời thường: giá container tăng thì doanh nghiệp xuất khẩu phải tính lại chi phí. Giai đoạn cước vận tải biển tăng mạnh sau dịch COVID-19 là ví dụ rõ nhất. Có doanh nghiệp phải trì hoãn đơn hàng vì chi phí vận chuyển ăn gần hết lợi nhuận.

3.3 Tỷ giá USD/VND

Khi USD tăng giá, doanh nghiệp xuất khẩu thường có lợi hơn về doanh thu quy đổi. Điều này đôi khi khiến hoạt động thu mua trong nước sôi động hơn bình thường.

Ngoài ra còn có nhu cầu nhập khẩu từ Trung Quốc. Đây là thị trường phản ứng rất nhanh. Có thời điểm cửa khẩu thông thoáng, lượng mua tăng mạnh khiến giá hồ tiêu nội địa bật lên chỉ sau vài ngày. Nhưng thị trường này cũng khó đoán. Họ có thể mua rất mạnh rồi đột ngột chững lại.

Điều tôi thấy thú vị là thị trường hồ tiêu không đi theo đường thẳng. Giá tăng chưa chắc vì cung thiếu tuyệt đối. Đôi khi chỉ là tâm lý tích trữ hàng hoặc kỳ vọng giá lên thêm.

4. Xu hướng xuất khẩu hồ tiêu Việt Nam

Xuất khẩu gần như quyết định nhịp thở của giá tiêu trong nước. Khi doanh nghiệp ký được nhiều đơn hàng quốc tế, thị trường nội địa thường nóng lên khá nhanh.

Mỹ và EU hiện vẫn là hai thị trường tiêu thụ hồ tiêu lớn của Việt Nam. Các doanh nghiệp xuất khẩu đang tập trung mạnh vào tiêu chuẩn chất lượng, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và truy xuất nguồn gốc. Nếu bạn theo dõi ngành nông sản vài năm gần đây, bạn sẽ thấy khách hàng quốc tế ngày càng “khó tính”.

Giá FOB hồ tiêu cũng là yếu tố được theo dõi sát. Chỉ cần giá xuất khẩu tăng vài phần trăm, thị trường trong nước thường phản ứng gần như tức thì.

Tuy nhiên, Việt Nam không còn một mình trên sân chơi này. Brazil và Indonesia đang cạnh tranh khá mạnh nhờ chi phí sản xuất thấp hơn ở một số thời điểm. Hồ tiêu Brazil đặc biệt gây áp lực lớn ở phân khúc giá rẻ.

Nhưng hồ tiêu Việt Nam vẫn có lợi thế về sản lượng, hệ thống chế biến và kinh nghiệm xuất khẩu. Theo VPA, nhiều doanh nghiệp hiện đã chuyển từ xuất thô sang chế biến sâu như tiêu xay, tiêu trắng hoặc tinh dầu hồ tiêu để tăng giá trị [3].

5. Giá tiêu xuất khẩu của Việt Nam hiện nay

Giá tiêu xuất khẩu FOB hiện dao động:

Loại tiêu Giá FOB (USD/tấn)
Tiêu đen  6.955 – 9.300
Tiêu trắng  9.164 – 12.200

So sánh nhanh:

  • Việt Nam: giá cạnh tranh, sản lượng lớn
  • Brazil: giá thấp hơn ~5%, nhưng chất lượng không đồng đều
  • Ấn Độ: giá cao hơn, nhưng sản lượng hạn chế

Thị trường chính:

  • Mỹ: nhập khẩu ổn định, yêu cầu chất lượng cao
  • Đức, Hà Lan: trung tâm phân phối tại EU
  • Trung Quốc: biến động mạnh theo chính sách

Một điểm đáng chú ý: tiêu trắng luôn có biên lợi nhuận cao hơn tiêu đen, nhưng chi phí chế biến cũng cao hơn đáng kể (nhiều người đánh giá thấp yếu tố này).

6. Nhận định thị trường tiêu từ chuyên gia

Tổng hợp từ VPA và doanh nghiệp thu mua:

  • Giá có xu hướng ổn định nếu tồn kho thấp
  • Biến động mạnh nếu Trung Quốc giảm nhập khẩu
  • Doanh nghiệp lớn đang mua cầm chừng, không gom ồ ạt

Thương lái tại TP.HCM thường chia sẻ một góc nhìn khá thực tế: thị trường hiện tại không thiếu cầu, nhưng thiếu “niềm tin” để đẩy giá lên mạnh.

Điều này nghe có vẻ trừu tượng, nhưng lại thể hiện rất rõ qua cách giá tăng chậm, đều, và dễ bị chặn lại.

7. Dự báo giá tiêu trong thời gian tới

Kịch bản 1: Tăng giá

  • Sản lượng giảm 10–15%
  • Nhu cầu từ EU, Mỹ tăng mạnh
  • USD duy trì ở mức cao

Giá có thể chạm 150.000 – 160.000 VND/kg.

Kịch bản 2: Đi ngang

  • Cung cầu cân bằng
  • Doanh nghiệp mua đều nhưng không đột biến

Giá giữ quanh 135.000 – 145.000 VND/kg.

Kịch bản 3: Giảm giá

  • Trung Quốc giảm nhập khẩu
  • Áp lực bán ra tăng sau thu hoạch

Giá có thể lùi về 130.000 VND/kg.

Một điều đáng suy nghĩ: thị trường tiêu hiếm khi đi theo một đường thẳng. Nó thường “lắc” vài lần trước khi rõ xu hướng.

8. Câu hỏi thường gặp về giá tiêu hôm nay

Giá tiêu hôm nay bao nhiêu 1kg?

Giá tiêu hôm nay dao động từ 140.000 – 150.000 VND/kg, tùy khu vực như Đắk Lắk, Gia Lai, Bình Phước.

Giá tiêu có tăng trong tuần này không?

Điều này phụ thuộc vào:

  • Lực mua xuất khẩu
  • Tồn kho nội địa
  • Biến động tỷ giá

Thông thường, nếu tăng thì biên độ chỉ khoảng 500 – 1.000 VND/kg/ngày.

Nên bán tiêu lúc nào?

Trong thực tế, nhiều người chờ “đỉnh tuyệt đối” rồi mới bán, nhưng điều đó hiếm khi xảy ra đúng kỳ vọng.

Bạn sẽ thấy hiệu quả hơn khi:

  • Bán theo từng phần giatieu842026
  • Quan sát chuỗi tăng 2–3 ngày liên tiếp
  • Kết hợp thông tin từ doanh nghiệp thu mua

Theo dõi giá tiêu ở đâu uy tín?

  • Website Hiệp hội Hồ tiêu Việt Nam (VPA)
  • Doanh nghiệp thu mua lớn (Olam, Nedspice)
  • Sàn giao dịch nông sản

Kết luận

Giá tiêu hôm nay không chỉ là con số, mà là kết quả của cả một chuỗi vận động từ nông trại đến cảng xuất khẩu. Bạn càng theo dõi sát, bạn càng nhận ra những “nhịp điệu” lặp lại — dù không hoàn toàn giống nhau.

Có ngày giá tăng rất nhẹ, tưởng như không đáng kể. Nhưng chính những ngày như vậy lại thường báo hiệu một xu hướng lớn hơn đang hình thành… chỉ là chưa rõ ràng ngay lúc đó.