Bảng giá lúa gạo mới nhất - 18/04/2026
Bảng giá lúa gạo mới nhất - 18/04/2026
Giá lúa gạo hôm nay không đứng yên theo ngày, mà “trượt nhẹ” theo từng khu vực, từng giống và cả tâm lý thương lái. Nếu bạn từng theo dõi giá ở Đồng bằng sông Cửu Long, sẽ thấy có ngày chênh 100–300 đồng/kg giữa hai xã liền kề — chuyện rất bình thường.
Sự biến động này không phải ngẫu nhiên. Nó phản ánh dòng chảy cung – cầu, hợp đồng xuất khẩu, thậm chí cả tỷ giá USD/VND đang nhích lên hay hạ xuống.
1. Giá lúa gạo hôm nay
Bạn sẽ thấy rõ nhất sự khác biệt khi nhìn theo từng giống:
| Nông sản (tên + đơn vị tính) | Giá cũ | Giá mới | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| Lúa OM 18 (đ/kg) | 5.600 – 5.800 | 5.600 – 5.750 | ▼ -50 đ (-0,9%) |
| Lúa Đài Thơm 8 (đ/kg) | 5.600 – 5.800 | 5.600 – 5.750 | ▼ -50 đ (-0,9%) |
| Lúa IR 50404 (đ/kg) | 5.200 – 5.300 | 5.200 – 5.300 | Không đổi |
| Lúa OM 5451 (đ/kg) | 5.400 – 5.500 | 5.400 – 5.500 | Không đổi |
| Lúa OM 34 (đ/kg) | 5.100 – 5.200 | 5.100 – 5.200 | Không đổi |
| Gạo NL CL 555 (đ/kg) | 7.800 – 7.900 | 8.000 – 8.050 | ▲ +150 đ (+1,9%) |
| Gạo NL OM 5451 (đ/kg) | 8.300 – 8.400 | 8.350 – 8.450 | ▲ +50 đ (+0,6%) |
| Gạo NL Đài Thơm 8 (đ/kg) | 9.150 – 9.350 | 9.200 – 9.400 | ▲ +50 đ (+0,5%) |
| Gạo NL OM 380 (đ/kg) | — | 7.500 – 7.600 | Mới cập nhật |
| Gạo NL IR 504 (đ/kg) | 8.000 – 8.100 | 8.000 – 8.100 | Không đổi |
| Gạo NL OM 18 (đ/kg) | 8.900 – 9.100 | 8.900 – 9.100 | Không đổi |
| Gạo NL Sóc thơm (đ/kg) | — | 7.500 – 7.600 | Mới cập nhật |
| Gạo TP IR 504 (đ/kg) | 9.500 – 9.700 | 9.500 – 9.700 | Không đổi |
| Gạo Nàng Nhen (đ/kg) | — | 28.000 | Mới cập nhật |
| Gạo Hương Lài (đ/kg) | — | 22.000 | Mới cập nhật |
| Gạo thơm Thái hạt dài (đ/kg) | — | 20.000 – 22.000 | Mới cập nhật |
| Cám (đ/kg) | 10.500 – 11.500 | 10.500 – 11.500 | Không đổi |
2. Yếu tố ảnh hưởng đến giá lúa gạo hôm nay
Giá lúa gạo chịu tác động trực tiếp từ 4 nhóm yếu tố chính: nguồn cung mùa vụ, xuất khẩu, tỷ giá và chi phí đầu vào.
Nguồn cung theo mùa vụ
Bạn sẽ thấy giá thay đổi rõ rệt theo từng vụ:
- Vụ Đông Xuân: sản lượng cao → áp lực nguồn cung lớn
- Vụ Hè Thu: chất lượng giảm nhẹ → giá dễ dao động
- Vụ Thu Đông: sản lượng thấp → giá thường nhích lên
Theo Tổng cục Thống kê, sản lượng lúa Đông Xuân chiếm khoảng 45–50% tổng sản lượng năm. Khi vào cao điểm thu hoạch, giá thường “chùng xuống” một nhịp — điều này lặp lại khá đều qua các năm.
Nhu cầu nhập khẩu quốc tế
Ba thị trường ảnh hưởng mạnh nhất:
- Philippines: nhập khẩu 3–4 triệu tấn/năm
- Indonesia: thường mua đột biến khi thiếu hụt
- Trung Quốc: biến động khó đoán, nhưng mua số lượng lớn khi cần
Khi Philippines ký hợp đồng mới, giá trong nước thường phản ứng gần như ngay lập tức. Bạn sẽ thấy thương lái “đi gom” nhanh hơn, giá nhích lên từng ngày.
Tỷ giá USD/VND
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam điều hành tỷ giá khá ổn định, nhưng chỉ cần USD tăng 1–2% cũng đủ khiến:
- Giá gạo xuất khẩu tăng tương ứng
- Doanh nghiệp điều chỉnh giá thu mua
Nghe có vẻ gián tiếp, nhưng thực tế lại rất rõ — nhất là với các hợp đồng thanh toán bằng USD.
Chi phí vật tư nông nghiệp
Một yếu tố thường bị xem nhẹ, nhưng lại ảnh hưởng rất thật:
- Phân bón tăng 10–20% → giá thành lúa tăng
- Thuốc bảo vệ thực vật → ảnh hưởng trực tiếp năng suất
Khi chi phí đầu vào tăng, nông dân có xu hướng “neo giá”, không bán sớm. Điều này làm nguồn cung ngắn hạn bị siết lại.
3. Dự báo giá lúa gạo trong ngắn hạn: Tuần này, Tháng này
Trong 7 ngày tới, giá lúa dự kiến dao động nhẹ; trong 30 ngày, xu hướng tăng nhẹ nếu hợp đồng xuất khẩu tiếp tục mở rộng.
Dự báo 7 ngày tới
Tại Long An, Cần Thơ, Sóc Trăng:
- Tiến độ thu hoạch đang tăng
- Áp lực nguồn cung xuất hiện cục bộ
Giá có thể:
- Giảm nhẹ 50–100 VND/kg ở lúa thường
- Giữ ổn định ở lúa thơm như ST24, ST25
Một điều thường xảy ra: khi nguồn cung ra nhiều, thương lái sẽ “ép giá nhẹ” trong 1–2 ngày đầu, sau đó điều chỉnh lại.
Dự báo 30 ngày tới
Dữ liệu từ Cục Xuất nhập khẩu và Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam cho thấy:
- Hợp đồng giao hàng cuối quý đang tăng
- Giá gạo xuất khẩu có xu hướng giữ ở mức cao
Bạn sẽ thấy:
- Giá lúa có thể tăng 100–300 VND/kg
- Giá gạo xuất khẩu duy trì trên 580 USD/tấn
Tuy nhiên, yếu tố tâm lý cũng đáng chú ý. Khi thương lái bắt đầu găm hàng, thị trường có thể “nóng” nhanh hơn dự kiến — nhưng thường không kéo dài quá lâu.
4. Đánh giá triển vọng thị trường lúa gạo cuối năm và năm tới
Triển vọng giá lúa gạo cuối năm 2026 phụ thuộc vào sản lượng vụ Thu Đông, biến đổi khí hậu và nhu cầu nhập khẩu toàn cầu.
Nhu cầu toàn cầu và cạnh tranh khu vực
Theo FAO:
- Nhu cầu gạo toàn cầu tăng khoảng 1.5–2% mỗi năm
- Các nước nhập khẩu lớn vẫn là châu Á
Tuy nhiên, cạnh tranh từ Thái Lan vẫn rất rõ ràng. Gạo Thái có lợi thế thương hiệu, nhưng giá cao hơn 20–30 USD/tấn so với Việt Nam.
Vai trò của gạo ST24, ST25
Hai giống này đang thay đổi cách thị trường nhìn nhận:
- Giá cao hơn 30–40% so với gạo thường
- Được định vị là gạo thơm cao cấp
Bạn sẽ nhận ra một xu hướng: doanh nghiệp đang ưu tiên thu mua lúa chất lượng cao hơn, thay vì số lượng lớn như trước.
Tác động biến đổi khí hậu
El Nino, La Nina ảnh hưởng trực tiếp:
- Giảm năng suất 5–10% trong điều kiện bất lợi
- Tăng chi phí sản xuất
Điều này làm giá lúa có xu hướng tăng trong dài hạn, nhưng không phải lúc nào cũng rõ ràng theo từng tháng.
