Trồng sầu riêng trên đất phèn: Cách cải tạo và chăm sóc đúng cách

Đất phèn
Nguyễn Hữu Trung Quý
Đăng bởi Nguyễn Hữu Trung Quý

Không ít vùng đất phèn ở Đồng bằng sông Cửu Long trước đây chủ yếu được sử dụng cho lúa hoặc các loại cây có khả năng chịu chua tốt hơn. Khi diện tích sầu riêng mở rộng trong nhiều năm gần đây, nhiều nhà vườn bắt đầu đưa loại cây này lên những chân đất phèn đã qua cải tạo và ghi nhận kết quả khá khả quan.

Sầu riêng vốn không phải là cây trồng phù hợp với đất phèn tự nhiên. Bộ rễ của cây khá nhạy cảm với môi trường đất quá chua, ngập úng kéo dài hoặc tầng đất chứa nhiều độc tố hòa tan. Tuy vậy, nếu nền đất được xử lý đúng từ đầu, hệ thống thoát nước được đầu tư bài bản và độ chua được kiểm soát ở mức phù hợp, cây vẫn có thể sinh trưởng ổn định và cho năng suất tốt.

Tại một số vùng chuyên canh ở Tiền Giang, Bến Tre, Hậu Giang hay Sóc Trăng, nhiều vườn sầu riêng hiện nay được xây dựng trên nền đất từng bị xem là khó canh tác. Khác biệt chủ yếu nằm ở cách cải tạo đất, quản lý nước và duy trì môi trường vùng rễ trong suốt quá trình phát triển của cây.

Đất phèn

Đất phèn là gì? Đặc điểm ảnh hưởng đến cây sầu riêng

Khái niệm đất phèn

Đất phèn là nhóm đất chứa nhiều hợp chất lưu huỳnh, phổ biến nhất là khoáng pyrit (FeS₂). Khi lớp đất chứa pyrit tiếp xúc với không khí, quá trình oxy hóa sẽ diễn ra và tạo thành axit sulfuric. Đây là nguyên nhân khiến độ chua của đất tăng mạnh.

Trong sản xuất nông nghiệp, đất phèn thường được chia thành hai nhóm:

  • Đất phèn tiềm tàng: chứa pyrit nhưng chưa bị oxy hóa mạnh.
  • Đất phèn hoạt động: đã hình thành axit và gây chua rõ rệt cho môi trường đất.

Mức độ ảnh hưởng của đất phèn giữa các khu vực không hoàn toàn giống nhau. Có nơi chỉ xuất hiện phèn nhẹ ở tầng sâu, nhưng cũng có vùng độ chua cao xuất hiện ngay trong tầng canh tác.

Dấu hiệu nhận biết đất phèn

Ngoài kết quả phân tích đất, người trồng thường nhận biết đất phèn thông qua một số dấu hiệu khá đặc trưng.

Một số biểu hiện thường gặp gồm:

  • Nước trong mương có màu vàng đỏ hoặc nâu đỏ.
  • Một số khu vực xuất hiện mùi lưu huỳnh hoặc mùi trứng thối khi đất bị yếm khí.
  • pH đất thấp.
  • Bộ rễ cây phát triển yếu.
  • Lá vàng dù vẫn được bổ sung phân bón định kỳ.

Tuy nhiên, quan sát bằng mắt thường chỉ mang tính tham khảo. Trong nhiều trường hợp, hai khu đất có biểu hiện khá giống nhau nhưng mức độ phèn thực tế lại khác biệt đáng kể. Vì vậy, phân tích mẫu đất vẫn là cơ sở đáng tin cậy hơn trước khi quyết định cải tạo hoặc xuống giống.

Tác động của đất phèn đến cây sầu riêng

Sầu riêng thuộc nhóm cây ăn trái khá nhạy cảm với môi trường đất quá chua.

Khi pH giảm xuống thấp, các nguyên tố như nhôm (Al³⁺) và sắt hòa tan nhiều hơn trong dung dịch đất. Trong đó, nhôm hòa tan là yếu tố thường được quan tâm nhất vì có thể gây độc cho rễ non, làm hạn chế quá trình phát triển của hệ rễ và giảm khả năng hấp thu dinh dưỡng.

Khi vùng rễ chịu ảnh hưởng trong thời gian dài, cây thường xuất hiện các biểu hiện như:

  • Sinh trưởng chậm.
  • Lá vàng sinh lý.
  • Khả năng hấp thu đạm, lân và kali giảm.
  • Tăng nguy cơ thối rễ.
  • Tỷ lệ đậu trái thấp hơn so với điều kiện đất thuận lợi.

Nhiều trường hợp nhà vườn tăng lượng phân bón nhưng cây vẫn phát triển kém. Nguyên nhân không nằm ở thiếu dinh dưỡng mà xuất phát từ việc bộ rễ không còn khả năng hấp thu hiệu quả.

Sầu riêng phát triển trên đất phèn

Trồng sầu riêng trên đất phèn có được không?

Câu trả lời là có, nhưng điều kiện tự nhiên trồng sầu riêng thường khá khắt khe nên việc đất phèn sẽ gây ra nhiều khó khăn trong quá trình chăm sóc hơn so với đất phù sa.

Những vườn sầu riêng phát triển ổn định trên đất phèn thường đáp ứng đồng thời ba yêu cầu:

  • Tầng canh tác đủ sâu để bộ rễ phát triển.
  • Hệ thống thoát nước hoạt động hiệu quả quanh năm.
  • Nguồn nước tưới ít nhiễm phèn và tương đối ổn định.

Trong thực tế, nhiều thất bại xảy ra không phải do đất phèn mà do việc xử lý đất chưa triệt để hoặc hệ thống thoát nước không đáp ứng được khi bước vào mùa mưa.

So với đất phù sa, chi phí đầu tư ban đầu trên đất phèn thường cao hơn. Nhà vườn phải dành thêm nguồn lực cho việc lên liếp, đắp mô, cải tạo độ chua và xây dựng hệ thống thủy lợi phù hợp.

Những vùng trồng đạt hiệu quả

Khả năng thích nghi của sầu riêng trên đất phèn đã được ghi nhận tại nhiều khu vực thuộc Đồng bằng sông Cửu Long.

Tại Cai Lậy và Cái Bè (Tiền Giang), nhiều vườn sầu riêng được xây dựng trên nền đất có mức độ nhiễm phèn khác nhau nhưng vẫn duy trì năng suất ổn định nhờ hệ thống mương vườn và thủy lợi tương đối hoàn chỉnh.

Ở Bến Tre, bài toán thường phức tạp hơn do ngoài phèn còn có nguy cơ ảnh hưởng của xâm nhập mặn vào mùa khô. Vì vậy, việc chủ động nguồn nước thường được xem là yếu tố quyết định trong quản lý vườn.

Hậu Giang và Sóc Trăng cũng ghi nhận nhiều mô hình canh tác hiệu quả sau khi nền đất được xử lý từ sớm, kết hợp nâng cao mặt liếp và kiểm soát mực nước trong mương quanh năm.

Dù điều kiện từng địa phương khác nhau, những vườn đạt hiệu quả lâu dài thường có điểm chung là duy trì được môi trường vùng rễ ổn định.

Trồng sầu riêng trên đất bị phèn

Ưu điểm và hạn chế

Ưu điểm

  • Có thể tận dụng các khu vực đất khó canh tác sau khi được cải tạo phù hợp.
  • Giá trị kinh tế của sầu riêng giúp bù đắp chi phí đầu tư ban đầu nếu vườn được quản lý tốt.
  • Nhiều vùng đất phèn tại ĐBSCL hiện đã có hệ thống thủy lợi hỗ trợ việc rửa phèn và thoát nước.

Hạn chế

  • Chi phí cải tạo ban đầu tương đối lớn.
  • Yêu cầu kỹ thuật cao hơn so với đất phù sa.
  • Rủi ro tăng nếu thoát nước không tốt hoặc nguồn nước tưới bị nhiễm phèn.

Cách cải tạo đất phèn trước khi trồng sầu riêng

Đo và đánh giá pH đất

Trước khi cải tạo, cần xác định tương đối chính xác tình trạng của khu đất.

Đối với sầu riêng, pH đất thường được duy trì trong khoảng 5,5–6,5 để bộ rễ hoạt động thuận lợi. Việc phân tích mẫu đất không chỉ giúp đánh giá độ chua mà còn cho thấy hàm lượng hữu cơ, khả năng giữ dinh dưỡng và nguy cơ xuất hiện độc tính nhôm trong tầng canh tác.

Chi phí phân tích đất thường không lớn so với tổng vốn đầu tư của cả vườn, nhưng lại giúp hạn chế khá nhiều sai sót trong giai đoạn chuẩn bị.

Kỹ thuật trồng sầu riêng trên đất phèn

Bón vôi hạ phèn

Vôi nông nghiệp và Dolomite là hai vật liệu được sử dụng phổ biến trong quá trình cải tạo đất phèn.

Thời điểm bón thường được bố trí trước khi xuống giống vài tuần để đất có thời gian phản ứng và ổn định lại độ chua. Với những khu vực có pH thấp, lượng vôi cần sử dụng có thể cao hơn đáng kể so với đất phèn nhẹ.

Trong sản xuất thực tế, nhiều nhà vườn sử dụng khoảng 1–3 tấn vôi/ha ở giai đoạn cải tạo ban đầu. Tuy nhiên đây chỉ là mức tham khảo. Nhu cầu cụ thể vẫn nên dựa trên kết quả phân tích đất thay vì áp dụng một công thức cố định cho mọi khu vực.

Ngoài tác dụng nâng pH, vôi còn góp phần giảm độc tính của nhôm hòa tan trong vùng rễ.

Bổ sung chất hữu cơ

Đất phèn thường thiếu chất hữu cơ và có cấu trúc không thật sự thuận lợi cho sự phát triển của bộ rễ.

Các nguồn hữu cơ được sử dụng khá phổ biến gồm:

  • Phân chuồng hoai mục.
  • Phân hữu cơ vi sinh.
  • Biochar (than sinh học).
  • Phụ phẩm nông nghiệp đã qua ủ hoai.

Khi lượng hữu cơ trong đất được cải thiện, cấu trúc đất thường tơi xốp hơn, khả năng giữ ẩm tốt hơn và môi trường cho hệ vi sinh vật cũng ổn định hơn.

Đây là hạng mục cần được duy trì trong nhiều năm, không chỉ tập trung ở giai đoạn trước khi trồng.

Rửa phèn và cải thiện tầng canh tác

Rửa phèn thường được thực hiện thông qua việc cấp nước và tháo nước nhiều lần kết hợp với hệ thống mương thoát nước trong vườn.

Hiệu quả của biện pháp này phụ thuộc khá lớn vào điều kiện thủy lợi từng khu vực. Những nơi chủ động được nguồn nước thường cải thiện nền đất nhanh hơn sau giai đoạn xử lý ban đầu.

Một lưu ý quan trọng là hạn chế đào xới quá sâu làm lộ tầng sinh phèn chứa pyrit. Khi lớp đất này tiếp xúc mạnh với không khí, quá trình oxy hóa có thể diễn ra nhanh hơn và làm độ chua tăng trở lại chỉ sau một thời gian ngắn.

Thiết kế mô hình trồng sầu riêng trên đất phèn

Lên liếp và đắp mô

Trên đất phèn, việc nâng cao mặt trồng gần như là yêu cầu bắt buộc.

Mô trồng thường được đắp cao khoảng 50–80 cm tùy điều kiện từng khu vực. Những nơi có nguy cơ ngập úng cao hoặc mực nước biến động mạnh theo mùa thường cần nâng mô cao hơn.

Mục đích không chỉ để tránh úng mà còn giúp bộ rễ hạn chế tiếp xúc với tầng đất chua nằm sâu bên dưới.

Liếp trồng đủ rộng cũng tạo điều kiện để rễ phát triển thuận lợi hơn trong những năm đầu của vườn.

Hệ thống mương thoát nước

Đối với vườn sầu riêng trên đất phèn, hệ thống mương thoát nước gần như quyết định sức khỏe của bộ rễ trong nhiều giai đoạn sinh trưởng.

Mương không chỉ có vai trò tiêu thoát nước vào mùa mưa mà còn hỗ trợ điều tiết mực nước trong mùa khô, tạo điều kiện thuận lợi cho việc rửa phèn hoặc xử lý nền đất khi cần thiết.

Một hệ thống thoát nước được thiết kế hợp lý thường mang lại nhiều lợi ích:

  • Hạn chế tình trạng ngập úng kéo dài.
  • Hỗ trợ rửa phèn định kỳ.
  • Điều tiết mực nước trong mương theo mùa.
  • Giảm nguy cơ phát sinh các bệnh liên quan đến bộ rễ.

Trong thực tế, không ít vườn sinh trưởng kém dù chế độ phân bón khá đầy đủ. Khi kiểm tra kỹ, nguyên nhân lại xuất phát từ vùng rễ thường xuyên bị úng sau những đợt mưa lớn hoặc do nước trong mương không được điều tiết phù hợp.

Khoảng cách trồng

Khoảng cách trồng sầu riêng phổ biến hiện nay thường dao động từ 7 x 7 m đến 8 x 8 m.

Mật độ này giúp cây có đủ không gian để phát triển tán, đồng thời tạo sự thông thoáng trong vườn khi bước vào giai đoạn kinh doanh.

Việc trồng quá dày có thể mang lại cảm giác tận dụng diện tích tốt hơn ở những năm đầu, nhưng về lâu dài lại làm tăng áp lực sâu bệnh, giảm khả năng lưu thông không khí và gây khó khăn cho quá trình chăm sóc.

Đất phèn trồng cây

Lựa chọn giống sầu riêng phù hợp với đất phèn

Tiêu chí chọn giống

Việc lựa chọn giống cần được cân nhắc ngay từ đầu bởi đây là quyết định ảnh hưởng đến cả chu kỳ khai thác của vườn.

Một số tiêu chí thường được ưu tiên gồm:

  • Khả năng thích nghi với điều kiện địa phương.
  • Sức sinh trưởng khỏe.
  • Bộ rễ phát triển tốt.
  • Nguồn giống rõ ràng.
  • Chất lượng cây giống đồng đều.

Trên thực tế, khả năng thích nghi của cây không chỉ phụ thuộc vào giống thương phẩm mà còn liên quan đến chất lượng gốc ghép và tình trạng bộ rễ tại thời điểm xuất vườn.

Nhiều nhà vườn cùng trồng một giống nhưng kết quả sau vài năm lại khác nhau khá rõ. Nguyên nhân đôi khi không nằm ở tên giống mà ở chất lượng cây giống ban đầu.

Các giống được trồng phổ biến

Giống Đặc điểm nổi bật Khả năng thích nghi
Ri6 Chất lượng cơm tốt Phổ biến tại ĐBSCL
Monthong Trái lớn, năng suất cao Thích nghi khá tốt
Dona Thị trường tiêu thụ ổn định Sinh trưởng mạnh
Musang King Giá trị thương mại cao Cần đánh giá kỹ điều kiện canh tác trước khi mở rộng diện tích

Tại nhiều vùng chuyên canh sầu riêng ở Đồng bằng sông Cửu Long, Ri6 và Dona vẫn là hai giống được lựa chọn khá phổ biến nhờ khả năng sinh trưởng ổn định và nguồn cây giống tương đối dễ tìm.

Với Musang King, nhiều nhà vườn vẫn đang trong giai đoạn đánh giá thêm khả năng thích nghi thực tế trước khi mở rộng diện tích lớn trên các vùng đất phèn.

Tiêu chuẩn cây giống

Một cây giống đạt chất lượng thường đáp ứng các yêu cầu cơ bản sau:

  • Không mang dấu hiệu sâu bệnh.
  • Bộ lá xanh khỏe.
  • Mối ghép hoàn chỉnh.
  • Bộ rễ phát triển tốt.
  • Có nguồn gốc rõ ràng.

Ngoài chiều cao hay kích thước thân, tình trạng bộ rễ thường là yếu tố cần được quan tâm nhiều hơn. Một cây có hệ rễ khỏe thường phục hồi nhanh hơn sau khi xuống giống và thích nghi tốt hơn với điều kiện đất mới.

Bài liên quan: Những quốc gia trồng sầu riêng nhiều nhất thế giới

Kỹ thuật chăm sóc sầu riêng sau khi trồng trên đất phèn

Quản lý nước tưới

Độ ẩm đất cần được duy trì tương đối ổn định trong suốt quá trình sinh trưởng của cây.

Đất phèn thường có đặc điểm khá trái ngược giữa các mùa. Vào mùa khô, nhiều khu vực xuất hiện tình trạng thiếu ẩm kéo dài. Ngược lại, mùa mưa lại dễ xảy ra úng nước nếu hệ thống thoát nước không đáp ứng kịp.

Vì vậy, việc quản lý nước cần được điều chỉnh linh hoạt theo điều kiện thời tiết thay vì áp dụng một chế độ tưới cố định quanh năm.

Nguồn nước tưới cũng cần được theo dõi định kỳ, đặc biệt tại các khu vực có nguy cơ nhiễm phèn hoặc chịu ảnh hưởng của xâm nhập mặn trong mùa khô.

Bón phân theo từng giai đoạn

Giai đoạn kiến thiết cơ bản

Trong những năm đầu sau khi trồng, mục tiêu chính là phát triển hệ rễ và xây dựng bộ khung tán khỏe mạnh.

Các nhóm dinh dưỡng thường được ưu tiên gồm:

  • Phân hữu cơ.
  • Phân hữu cơ vi sinh.
  • NPK cân đối.
  • Các giải pháp hỗ trợ phát triển bộ rễ.

Việc bón phân nên chia thành nhiều lần trong năm để cây hấp thu hiệu quả hơn và giảm thất thoát dinh dưỡng.

Bón phân cây sầu riêng

Giai đoạn kinh doanh

Khi cây bước vào thời kỳ cho trái ổn định, nhu cầu dinh dưỡng bắt đầu thay đổi.

Một số nội dung cần được theo dõi gồm:

  • Nhu cầu kali theo từng giai đoạn phát triển trái.
  • Tình trạng thiếu trung lượng và vi lượng.
  • Độ dẫn điện (EC) của đất nếu có điều kiện kiểm tra.

EC là chỉ số phản ánh mức độ tích lũy muối hòa tan trong vùng rễ. Chỉ số này không phải lúc nào cũng cần theo dõi ở quy mô nhỏ, nhưng có thể hữu ích đối với các vườn thâm canh hoặc sử dụng lượng phân bón tương đối lớn trong thời gian dài.

Chế độ dinh dưỡng nên được điều chỉnh dựa trên tình trạng thực tế của vườn thay vì áp dụng cố định cho mọi năm sản xuất.

Quản lý pH đất

Trên đất phèn, việc theo dõi pH gần như là công việc cần được thực hiện định kỳ.

Nhiều nhà vườn lựa chọn kiểm tra pH tối thiểu một lần mỗi năm. Đối với những khu vực có nguy cơ phèn hoạt động mạnh hoặc thường xuyên tiếp xúc với nguồn nước nhiễm phèn, việc kiểm tra vào đầu và cuối mùa mưa thường giúp phát hiện sớm các biến động bất lợi.

Khi pH giảm xuống dưới ngưỡng phù hợp, vôi kết hợp với nguồn hữu cơ chất lượng thường được sử dụng để cải thiện môi trường vùng rễ.

Phòng trừ sâu bệnh thường gặp trên đất phèn

Bệnh thối rễ do nấm

Một trong những tác nhân thường gặp là nấm Phytophthora.

Bệnh phát triển mạnh trong điều kiện đất ẩm kéo dài, thoát nước kém hoặc khi bộ rễ bị suy yếu do ảnh hưởng của môi trường đất không thuận lợi.

Các biện pháp thường được áp dụng gồm:

  • Cải thiện khả năng thoát nước.
  • Bổ sung hữu cơ định kỳ.
  • Duy trì môi trường đất thông thoáng.
  • Sử dụng chế phẩm sinh học phù hợp.
  • Hạn chế để vùng rễ bị ngập kéo dài.

Trong nhiều trường hợp, việc cải thiện điều kiện đất và nước mang lại hiệu quả rõ rệt hơn so với chỉ tập trung vào xử lý bệnh khi triệu chứng đã xuất hiện.

Bệnh xì mủ thân

Đây là bệnh được nhiều nhà vườn quan tâm do có khả năng ảnh hưởng trực tiếp đến sinh trưởng và năng suất của cây.

Dấu hiệu thường gặp là các vết nứt trên thân kèm hiện tượng chảy nhựa.

Việc kiểm tra định kỳ giúp phát hiện sớm những vị trí tổn thương trước khi bệnh lan rộng sang các phần khác của cây.

Côn trùng gây hại

Một số đối tượng thường xuất hiện trên vườn sầu riêng gồm:

  • Rệp sáp.
  • Sâu đục thân.

Tùy điều kiện từng vườn, người trồng có thể kết hợp nhiều biện pháp quản lý dịch hại khác nhau.

Mô hình IPM (quản lý dịch hại tổng hợp) hiện vẫn được nhiều nhà vườn áp dụng nhằm giảm áp lực sâu bệnh và hạn chế phụ thuộc quá nhiều vào thuốc bảo vệ thực vật.

Những sai lầm khi trồng sầu riêng trên đất phèn

Một số sai lầm xuất hiện khá phổ biến trong giai đoạn đầu xây dựng vườn:

  • Không xử lý đất trước khi trồng.
  • Đắp mô quá thấp.
  • Bón nhiều phân hóa học khi bộ rễ chưa ổn định.
  • Quản lý nước thiếu nhất quán giữa các mùa.
  • Bỏ qua việc theo dõi pH đất.

Những vấn đề này thường không gây ảnh hưởng ngay lập tức nhưng có thể làm suy giảm sức khỏe bộ rễ trong thời gian dài.

Khi hệ rễ đã bị tổn thương nặng, chi phí phục hồi thường cao hơn rất nhiều so với việc xử lý đúng ngay từ đầu.

Kinh nghiệm nâng cao năng suất sầu riêng trên đất phèn

Hiệu quả canh tác trên đất phèn thường không đến từ một giải pháp đơn lẻ.

Ở những vườn duy trì năng suất ổn định nhiều năm, phần lớn sự khác biệt nằm ở khả năng duy trì môi trường vùng rễ phù hợp trong suốt chu kỳ sinh trưởng của cây.

Một số kinh nghiệm thường được áp dụng gồm:

  • Duy trì lượng hữu cơ trong đất ở mức ổn định.
  • Theo dõi mực nước trong mương theo mùa.
  • Kiểm tra pH định kỳ.
  • Quan sát tình trạng phát triển của bộ rễ.
  • Hạn chế để đất khô hạn hoặc ngập úng kéo dài.

Một số nhà vườn cũng sử dụng chế phẩm chứa Trichoderma hoặc Bacillus nhằm hỗ trợ hệ vi sinh vùng rễ. Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào nguồn hữu cơ, điều kiện đất và cách quản lý nước của từng vườn.

Câu hỏi thường gặp khi trồng sầu riêng trên đất phèn

Câu hỏi Trả lời ngắn gọn
Đất phèn có trồng sầu riêng được không? Có, nếu được cải tạo đúng kỹ thuật và có hệ thống thoát nước phù hợp.
pH phù hợp cho sầu riêng là bao nhiêu? Thường trong khoảng 5,5–6,5.
Cần bón bao nhiêu vôi để xử lý phèn? Mức sử dụng phụ thuộc kết quả phân tích đất; nhiều vườn tham khảo khoảng 1–3 tấn/ha trong giai đoạn cải tạo ban đầu.
Giống nào phù hợp với đất phèn? Ri6, Dona và Monthong là những giống được trồng khá phổ biến tại nhiều vùng đã cải tạo đất phèn.
Bao lâu nên kiểm tra pH đất? Tối thiểu một lần mỗi năm; những khu vực có nguy cơ phèn cao nên kiểm tra thường xuyên hơn.

Đất phèn không phải là điều kiện lý tưởng đối với cây sầu riêng, nhưng cũng không còn là rào cản tuyệt đối như trước đây.

Tại nhiều vùng thuộc Đồng bằng sông Cửu Long, các mô hình canh tác thành công cho thấy cây vẫn có thể sinh trưởng ổn định trên nền đất phèn sau khi được xử lý phù hợp. Phần lớn khác biệt nằm ở khâu chuẩn bị đất, thiết kế hệ thống thoát nước và khả năng duy trì môi trường vùng rễ trong trạng thái ổn định.

Đối với loại đất này, cải tạo ban đầu thường quan trọng hơn rất nhiều so với việc tăng lượng phân bón sau khi trồng. Khi độ chua được kiểm soát, nguồn nước được quản lý tốt và bộ rễ phát triển khỏe, đất phèn vẫn có thể đáp ứng yêu cầu canh tác sầu riêng trong thời gian dài.

Nguyễn Hữu Trung Quý
Đăng bởi Nguyễn Hữu Trung Quý

Để lại một bình luận