Chỉ trong vài năm, sầu riêng đã trở thành một trong những mặt hàng trái cây có giá trị thương mại lớn nhất tại châu Á. Nhu cầu nhập khẩu tăng mạnh, đặc biệt từ Trung Quốc, khiến diện tích trồng và sản lượng tại nhiều quốc gia Đông Nam Á liên tục mở rộng.
Từ Thái Lan, Việt Nam đến Malaysia hay Philippines, sầu riêng không còn chỉ là loại cây ăn trái phục vụ thị trường nội địa mà đã trở thành ngành hàng xuất khẩu quan trọng trong cơ cấu nông nghiệp của nhiều nước trong khu vực.
Theo các báo cáo của FAO, cơ quan nông nghiệp các nước Đông Nam Á và các tổ chức thương mại quốc tế, phần lớn sản lượng sầu riêng toàn cầu hiện tập trung tại Đông Nam Á.
Bài viết dưới đây tổng hợp các quốc gia sản xuất sầu riêng lớn nhất thế giới, quy mô sản lượng, vùng trồng trọng điểm và vai trò của từng nước trong chuỗi cung ứng xuất khẩu.

Tiêu chí đánh giá các quốc gia trồng sầu riêng
Khi so sánh quy mô ngành sầu riêng giữa các quốc gia, một số chỉ tiêu thường được sử dụng gồm:
- Diện tích canh tác (ha)
- Sản lượng hàng năm (tấn)
- Giá trị xuất khẩu
- Năng lực chế biến và bảo quản sau thu hoạch
Sản lượng phản ánh quy mô sản xuất, nhưng không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với vị thế xuất khẩu. Một số quốc gia có sản lượng lớn nhưng phần lớn được tiêu thụ trong nước, trong khi những nước khác lại có lợi thế về logistics, đóng gói và khả năng tiếp cận thị trường quốc tế.
Nếu nhìn vào bức tranh chung của ngành sầu riêng hiện nay, có thể thấy:
- Thái Lan vẫn giữ vị trí dẫn đầu về xuất khẩu.
- Indonesia nằm trong nhóm quốc gia có sản lượng lớn nhất.
- Việt Nam tăng trưởng rất nhanh sau khi mở rộng xuất khẩu chính ngạch sang Trung Quốc.
- Malaysia tạo giá trị cao nhờ các giống sầu riêng cao cấp.
- Philippines đang mở rộng diện tích và từng bước tham gia sâu hơn vào thị trường xuất khẩu.
Thái Lan: Trung tâm xuất khẩu sầu riêng của thế giới
Các vùng trồng trọng điểm
Thái Lan hiện được xem là quốc gia xuất khẩu sầu riêng lớn nhất thế giới.
Theo số liệu từ Bộ Nông nghiệp Thái Lan, sản lượng sầu riêng của nước này trong những năm gần đây thường dao động quanh mức 1,4–1,6 triệu tấn mỗi năm.
Các vùng sản xuất lớn gồm:
- Chanthaburi
- Rayong
- Chumphon
Chanthaburi thường được nhắc đến như thủ phủ sầu riêng của Thái Lan. Đây là khu vực tập trung diện tích trồng lớn, đồng thời là vùng sản xuất giống Monthong nổi tiếng phục vụ tiêu chuẩn xuất khẩu sầu riêng.
Rayong đóng vai trò quan trọng trong chuỗi thu mua và phân phối. Trong khi đó, Chumphon là vùng sản xuất lớn của miền Nam với diện tích canh tác tiếp tục mở rộng trong những năm gần đây.

Vì sao thái lan dẫn đầu xuất khẩu?
Theo dữ liệu Hải quan Thái Lan và các báo cáo thương mại quốc tế, giá trị xuất khẩu sầu riêng của nước này đã vượt mốc 4 tỷ USD trong năm 2023.
Trung Quốc hiện là thị trường tiêu thụ lớn nhất đối với sầu riêng Thái Lan.
Lợi thế của nước này nằm ở:
- Hệ thống logistics lạnh phát triển.
- Kinh nghiệm xuất khẩu trái cây trong nhiều thập kỷ.
- Chuỗi đóng gói và kiểm dịch đồng bộ.
- Mức độ nhận diện cao của giống Monthong tại các thị trường nhập khẩu.
Hệ thống thu mua, đóng gói và vận chuyển đã được xây dựng từ nhiều năm giúp Thái Lan duy trì lợi thế đáng kể trong hoạt động xuất khẩu.
Indonesia: quốc gia có quy mô sản xuất rất lớn
Sản lượng và diện tích trồng
Indonesia sở hữu điều kiện khí hậu phù hợp cho cây sầu riêng trên nhiều đảo lớn.
Theo thống kê nông nghiệp của nước này, sản lượng hàng năm thường đạt khoảng 1,2–1,4 triệu tấn.
Các vùng sản xuất chính gồm:
- Java
- Sumatra
- Kalimantan
Mặc dù sản lượng cao, phần lớn sầu riêng tại Indonesia được tiêu thụ trong nước. Với quy mô dân số lớn, nhu cầu nội địa hấp thụ đáng kể lượng sản phẩm thu hoạch mỗi năm.
Một số giống sầu riêng nổi tiếng
Indonesia sở hữu nhiều giống sầu riêng bản địa có giá trị thương mại.
Các giống thường được nhắc đến gồm:
- Petruk
- Monti
- Bawor
Ngoài các giống bản địa, một số vùng trồng tại Indonesia cũng phát triển Musang King nhằm phục vụ phân khúc cao cấp.
Dù nằm trong nhóm quốc gia có sản lượng lớn nhất thế giới, vai trò của Indonesia trên thị trường xuất khẩu hiện vẫn chưa tương xứng với quy mô sản xuất.

Việt Nam và giai đoạn tăng trưởng mạnh
Những vùng trồng sầu riêng lớn
Việt Nam là một trong những quốc gia có tốc độ mở rộng diện tích sầu riêng nhanh nhất khu vực trong vài năm gần đây.
Theo số liệu công bố giai đoạn 2024–2025, diện tích sầu riêng cả nước đã vượt mốc 150.000 ha.
Các vùng sản xuất trọng điểm gồm:
- Tây Nguyên
- Đồng bằng sông Cửu Long
- Đông Nam Bộ
Một số địa phương có diện tích lớn:
- Đắk Lắk
- Đắk Nông
- Tiền Giang
- Lâm Đồng
Riêng huyện Krông Pắc (Đắk Lắk) hiện là một trong những vùng sản xuất sầu riêng tập trung lớn nhất cả nước.
Xuất khẩu tăng tốc sau năm 2022
Năm 2022 đánh dấu bước ngoặt quan trọng khi Việt Nam được phép xuất khẩu sầu riêng chính ngạch sang Trung Quốc theo nghị định thư ký kết giữa hai nước.
Từ đó, hoạt động xuất khẩu tăng nhanh nhờ:
- Mã số vùng trồng.
- Mã số cơ sở đóng gói.
- Yêu cầu kiểm dịch rõ ràng hơn.
- Truy xuất nguồn gốc sản phẩm.
Theo số liệu hải quan, kim ngạch xuất khẩu sầu riêng năm 2023 đạt khoảng 2,2 tỷ USD.
Trong cơ cấu xuất khẩu rau quả của Việt Nam, sầu riêng hiện nằm trong nhóm mặt hàng mang lại giá trị lớn nhất.

Malaysia và giá trị thương hiệu Musang King
Musang King tạo nên khác biệt
Malaysia không nằm trong nhóm quốc gia có sản lượng lớn nhất, nhưng lại có vị thế riêng trên thị trường nhờ các giống sầu riêng cao cấp.
Musang King là giống sầu riêng có ảnh hưởng lớn đến giá trị thương mại của ngành sầu riêng Malaysia.
Các vùng sản xuất nổi tiếng gồm:
- Pahang
- Johor
Tại nhiều thị trường nhập khẩu, Musang King thường có giá bán cao hơn đáng kể so với các giống phổ thông.
Theo các báo cáo thương mại nông sản của Malaysia, giá xuất khẩu Musang King có thể cao hơn nhiều giống sầu riêng thương mại khác.
Tập trung vào sản phẩm đông lạnh
Thay vì cạnh tranh trực tiếp bằng sản lượng, Malaysia phát triển mạnh nhóm sản phẩm đông lạnh.
Hướng đi này giúp:
- Kéo dài thời gian bảo quản.
- Tiếp cận các thị trường xa.
- Giảm áp lực tiêu thụ theo mùa vụ.
- Duy trì chất lượng sản phẩm trong quá trình vận chuyển.
Chiến lược này góp phần giúp Malaysia duy trì hình ảnh ở phân khúc giá trị cao.
Philippines và dư địa tăng trưởng
Khu vực sản xuất chính
Philippines hiện chưa đạt quy mô sản xuất như Thái Lan hay Việt Nam.
Tuy nhiên, ngành sầu riêng của nước này đang mở rộng khá nhanh trong những năm gần đây.
Khu vực Davao trên đảo Mindanao là trung tâm sản xuất lớn nhất.
Điều kiện khí hậu phù hợp cùng quỹ đất còn tương đối lớn tạo điều kiện thuận lợi cho việc mở rộng diện tích canh tác.
Triển vọng xuất khẩu
Sau khi được phép xuất khẩu sang Trung Quốc, ngành sầu riêng Philippines bắt đầu thu hút thêm đầu tư vào vùng nguyên liệu và cơ sở đóng gói.
Một số yếu tố hỗ trợ tăng trưởng gồm:
- Chi phí sản xuất cạnh tranh.
- Quỹ đất còn dư địa mở rộng.
- Nhu cầu nhập khẩu từ Trung Quốc duy trì ở mức cao.
Philippines hiện chưa phải nguồn cung lớn trên thị trường quốc tế, nhưng được xem là một trong những quốc gia có khả năng tăng sản lượng trong thời gian tới.

Những quốc gia khác đang mở rộng trồng sầu riêng
Nhu cầu nhập khẩu sầu riêng tại Trung Quốc tăng mạnh trong vài năm gần đây không chỉ tạo cơ hội cho các vùng trồng truyền thống ở Đông Nam Á. Một số quốc gia và khu vực mới cũng đang đẩy nhanh quá trình phát triển ngành hàng này, dù cách tiếp cận khá khác nhau.
| Quốc gia | Quy mô phát triển được ghi nhận | Đặc điểm đáng chú ý |
|---|---|---|
| Campuchia | Khoảng 5.000 ha sầu riêng tại một số vùng sản xuất trọng điểm | Thuận lợi về vị trí địa lý, vận chuyển đường bộ sang Trung Quốc tương đối ngắn |
| Lào | Nhiều dự án cây ăn trái quy mô lớn có vốn đầu tư nước ngoài, trong đó có sầu riêng | Quỹ đất còn rộng, xuất hiện nhiều mô hình liên kết vùng nguyên liệu |
| Australia | Diện tích chưa lớn, tập trung chủ yếu tại Queensland và Northern Territory | Chú trọng tiêu chuẩn chất lượng và truy xuất nguồn gốc |
| Trung Quốc (Hải Nam) | Khoảng 2.700 ha được đưa vào sản xuất, thu hoạch thương mại từ năm 2024 | Hướng tới phát triển nguồn cung trong nước thay thế một phần nhập khẩu |
Campuchia là trường hợp được nhắc đến khá nhiều trong giai đoạn gần đây. Diện tích tăng nhanh từ nền thấp, trong khi lợi thế lớn nhất nằm ở vị trí sát thị trường tiêu thụ. Với hàng xuất khẩu bằng đường bộ, thời gian vận chuyển ngắn hơn giúp giảm áp lực chi phí logistics so với nhiều khu vực sản xuất xa hơn.
Tại Lào, câu chuyện lại nghiêng về quỹ đất và dòng vốn đầu tư. Một số dự án nông nghiệp quy mô lớn đã xuất hiện trong những năm gần đây, tập trung vào cây ăn trái phục vụ xuất khẩu. Tuy vậy, hạ tầng logistics và hệ thống hỗ trợ sau thu hoạch vẫn là yếu tố cần thêm thời gian để hoàn thiện.
Australia chưa tham gia cuộc đua mở rộng diện tích theo hướng sản lượng lớn. Ngành sầu riêng tại đây phát triển chậm hơn nhưng đi cùng các tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng, an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc vốn là thế mạnh lâu năm của nông nghiệp Australia.
Trong khi đó, Hải Nam thu hút sự quan tâm riêng của thị trường bởi đây là khu vực đầu tiên của Trung Quốc ghi nhận các lô sầu riêng thương mại được thu hoạch trên diện tích tương đối lớn. Dù quy mô hiện nay vẫn còn nhỏ so với nhu cầu tiêu thụ nội địa, việc đưa sầu riêng vào sản xuất thương mại cho thấy Trung Quốc đang thử nghiệm thêm một hướng đi bên cạnh hoạt động nhập khẩu.
Nếu đặt các trường hợp này cạnh nhau, có thể thấy mỗi nơi đang tận dụng một lợi thế khác nhau. Campuchia dựa vào vị trí địa lý, Lào khai thác quỹ đất và đầu tư vùng nguyên liệu, Australia tập trung vào chất lượng sản phẩm, còn Hải Nam theo đuổi mục tiêu phát triển nguồn cung ngay trong nước.
Lưu ý: Các số liệu diện tích và quy mô phát triển nêu trên được tổng hợp từ thông tin công bố của cơ quan quản lý địa phương và các báo cáo truyền thông ngành trong giai đoạn 2024–2025. Quy mô thực tế có thể thay đổi theo từng thời điểm cập nhật.
Bài liên quan: Năng suất và hiệu quả kinh tế của việc trồng sầu riêng
Sản lượng sầu riêng ước tính tại một số quốc gia sản xuất lớn
Lưu ý: số liệu mang tính tổng hợp từ các báo cáo công bố giai đoạn 2023–2025. Phương pháp thống kê giữa các quốc gia có thể khác nhau nên giá trị chỉ mang tính tham khảo khi so sánh tương đối.
| Quốc gia | Sản lượng ước tính (triệu tấn/năm) | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|
| Thái Lan | 1,5 – 1,6 | Quốc gia xuất khẩu lớn nhất thế giới |
| Indonesia | 1,2 – 1,4 | Tiêu thụ nội địa chiếm tỷ trọng lớn |
| Việt Nam | 1,1 – 1,3 | Xuất khẩu tăng nhanh sau năm 2022 |
| Malaysia | 0,4 – 0,5 | Giá trị thương hiệu cao |
| Philippines | 0,08 – 0,10 | Quy mô còn nhỏ nhưng đang mở rộng |
Sản lượng và xuất khẩu không phải lúc nào cũng song hành. Thái Lan vẫn dẫn đầu về giá trị xuất khẩu, trong khi Indonesia và Việt Nam hiện có quy mô sản xuất tương đương hơn so với giai đoạn trước.
So sánh diện tích trồng
| Quốc gia | Diện tích canh tác ước tính |
| Indonesia | Hơn 200.000 ha |
| Thái Lan | Hơn 160.000 ha |
| Việt Nam | Hơn 150.000 ha |
| Malaysia | Khoảng 70.000 ha |
| Philippines | Khoảng 20.000 ha |
Diện tích lớn tạo lợi thế về nguồn cung, nhưng vị thế trên thị trường xuất khẩu còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như bảo quản sau thu hoạch, truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn kiểm dịch và khả năng tiếp cận thị trường.
Xu hướng của ngành sầu riêng trong những năm tới
Trung Quốc tiếp tục là thị trường trọng điểm
Trung Quốc hiện là thị trường nhập khẩu sầu riêng lớn nhất thế giới với giá trị nhập khẩu mỗi năm lên tới nhiều tỷ USD.
Phần lớn lượng sầu riêng xuất khẩu từ Đông Nam Á đang được tiêu thụ tại thị trường này.
Diễn biến nhu cầu nhập khẩu của Trung Quốc tiếp tục có ảnh hưởng lớn đến kế hoạch mở rộng diện tích và đầu tư sản xuất tại các nước xuất khẩu.
Đầu tư vào truy xuất nguồn gốc và công nghệ canh tác
Nhiều quốc gia đang đẩy mạnh ứng dụng công nghệ trong sản xuất sầu riêng:
- Truy xuất nguồn gốc bằng mã QR.
- Chứng nhận GAP.
- Hệ thống tưới tự động.
- Công nghệ giám sát sâu bệnh.
Đây đang trở thành yêu cầu phổ biến đối với các vùng trồng muốn tham gia thị trường xuất khẩu chính ngạch.
Cạnh tranh không chỉ nằm ở sản lượng
Ngoài quy mô sản xuất, các yếu tố ngày càng được chú ý gồm:
- Chất lượng đồng đều.
- Chuỗi lạnh.
- Tốc độ thông quan.
- Khả năng đáp ứng tiêu chuẩn nhập khẩu.
- Thương hiệu sản phẩm.
Bức tranh sản xuất sầu riêng toàn cầu hiện vẫn tập trung chủ yếu tại Đông Nam Á. Thái Lan duy trì vị trí dẫn đầu về xuất khẩu nhờ hệ thống logistics và chuỗi cung ứng đã được xây dựng trong nhiều năm. Việt Nam nổi lên với tốc độ mở rộng diện tích và xuất khẩu rất nhanh sau khi mở cửa thị trường Trung Quốc. Indonesia sở hữu sản lượng lớn nhưng chủ yếu phục vụ nhu cầu trong nước, trong khi Malaysia tiếp tục theo đuổi chiến lược nâng giá trị sản phẩm thông qua các giống sầu riêng cao cấp.
Trong thời gian tới, lợi thế cạnh tranh của ngành sầu riêng không chỉ nằm ở diện tích canh tác hay sản lượng thu hoạch. Khả năng kiểm soát chất lượng, truy xuất nguồn gốc, bảo quản sau thu hoạch và đáp ứng yêu cầu của các thị trường nhập khẩu lớn sẽ ngày càng trở thành yếu tố quan trọng đối với các quốc gia sản xuất.

