Nguyễn Hữu Trung Quý
Đăng bởi Nguyễn Hữu Trung Quý

Bảng giá mít hôm nay - 17/10/2026

Giá mít không duy trì ở một mức cố định mà thay đổi theo từng thời điểm và từng khu vực thu mua. Cùng một ngày, mức giá giao dịch giữa các địa phương hoặc giữa các đầu mối thu mua cũng có thể chênh lệch do chất lượng trái, sản lượng và nhu cầu của từng thị trường.

Bảng giá mít hôm nay (16/10/2026)

Mít Thái (9kg – 7kg – 4kg)

Loại Cân nặng Giá (đ/kg)
B Từ 9kg trở lên 32.000
B 7 – dưới 9kg 24.000
C Từ 9kg trở lên 30.000
C 7 – dưới 9kg 22.000
C 4 – dưới 7kg 9.000
D Từ 7kg trở lên 20.000
D 4 – dưới 7kg 9.000

Mít Ruột Đỏ (8kg – 6kg – 4kg)

Loại Cân nặng Giá (đ/kg)
Đỏ A Từ 8kg trở lên 75.000
Đỏ A 6 – dưới 8kg 65.000
Đỏ B Từ 8kg trở lên 70.000
Đỏ B 6 – dưới 8kg 60.000
Đỏ B 4 – dưới 6kg 22.000
Đỏ C Chưa xác định ngưỡng cân 20.000

So sánh với bảng giá trước

Loại mít Giá cũ (đồng/kg) Giá mới (đồng/kg) Chênh lệch
Mít Thái loại B (9kg+) 32.000 32.000 Không đổi
Mít Thái loại B (7–9kg) 24.000 24.000 Không đổi
Mít Thái loại C (9kg+) 30.000 30.000 Không đổi
Mít Thái loại C (7–9kg) 22.000 22.000 Không đổi
Mít Thái loại C (4–7kg) 9.000 9.000 Không đổi
Mít Thái loại D (7kg+) 20.000 20.000 Không đổi
Mít Thái loại D (4–7kg) 9.000 9.000 Không đổi
Mít Ruột Đỏ loại A (từ 8kg+) 75.000 75.000 Không đổi
Mít Ruột Đỏ loại A (6–8kg) 65.000 65.000 Không đổi
Mít Ruột Đỏ loại B (từ 8kg+) 70.000 70.000 Không đổi
Mít Ruột Đỏ loại B (6–8kg) 60.000 60.000 Không đổi
Mít Ruột Đỏ loại B (4–6kg) 22.000 22.000 Không đổi
Mít Ruột Đỏ loại C 20.000 20.000 Không đổi

Giá mít không đứng yên một chỗ. Cùng một giống mít, nhưng giá mua tại vườn có thể khác nhau tùy ngày, khu vực, độ già của trái và cách phân loại của từng đầu mối. Vì vậy, nếu đang chuẩn bị thu hoạch, xem bảng giá sát thời điểm bán sẽ có ích hơn nhiều so với chỉ nhớ một mức giá đã nghe từ vài hôm trước.

Bảng giá mít thường được tổng hợp từ thương lái, vựa, hợp tác xã, doanh nghiệp thu mua hoặc các đầu mối nông sản. Mỗi nơi lại có cách báo giá riêng. Có nơi tính giá tại vườn, có nơi báo giá sau khi hàng được tập kết và phân loại. Chỉ riêng khác biệt này cũng đủ khiến hai bảng giá trong cùng một ngày không hoàn toàn giống nhau.

Với nhà vườn, theo dõi giá thường xuyên chủ yếu để có thêm thông tin trước khi chốt hàng. Cụ thể:

  • Biết mặt bằng giá đang được thu mua trong khu vực.
  • Có cơ sở hỏi thêm một vài đầu mối trước khi bán.
  • Dễ nhận ra giá đang đi lên, đi xuống hay chỉ thay đổi ở một nhóm hàng.
  • Chủ động hơn khi thương lượng nếu vườn có nhiều hàng đạt loại tốt.

Mít là hàng tươi nên thời điểm cập nhật khá quan trọng. Một bảng giá đăng cách đây vài ngày vẫn có thể dùng để tham khảo xu hướng, nhưng không nên mặc định đó là mức giá thương lái đang chốt tại vườn ở thời điểm hiện tại.

Những yếu tố ảnh hưởng đến giá mít

Không phải cứ hôm nay hàng nhiều thì giá giảm, hàng ít thì giá tăng. Thực tế còn nhiều chuyện khác đi cùng.

Mùa vụ, chất lượng trái, lượng hàng cần gom, đầu ra và chi phí vận chuyển đều có thể kéo giá lên hoặc xuống.

1. Mùa vụ

Khi mít vào vụ rộ, lượng trái được cắt cùng lúc tăng lên khá nhiều. Nếu đầu ra không tiêu thụ hết thì giá mua tại vườn thường chịu áp lực.

Cuối vụ thì nguồn hàng ít hơn, nhưng cũng đừng nghĩ cứ cuối vụ là tất cả mít đều được giá cao.

Lúc đó chất lượng giữa các vườn có thể khác nhau. Lô trái già, đồng đều, múi đẹp thường dễ bán hơn. Hàng xô hoặc có nhiều trái không đạt yêu cầu thì khó giữ cùng một mức giá.

Cho nên, biết đang rộ vụ hay cuối vụ vẫn chưa đủ. Phải nhìn vào chính lô hàng mình đang có.

2. Điều kiện thời tiết

Mưa kéo dài hay nắng nóng liên tục đều có thể ảnh hưởng đến chất lượng trái. Không chỉ ảnh hưởng đến tốc độ phát triển, thời tiết còn liên quan đến độ đồng đều và khả năng bảo quản sau khi cắt.

Ở vùng trồng tập trung, vài ngày thời tiết xấu có thể làm lịch cắt thay đổi. Hôm nay hàng về ít, vài ngày sau hàng có thể dồn lại nhiều hơn. Lượng hàng ra thị trường vì thế cũng không đều.

Những lô phải vận chuyển xa càng phải chú ý. Trái bị dập, xuống chất lượng hoặc đến điểm tập kết không còn đạt yêu cầu thì rất khó giữ được giá ban đầu.

3. Chất lượng trái

Đây là phần tôi nghĩ nhà vườn nên nhìn kỹ nhất khi xem bảng giá.

Cùng một giống mít, nhưng trái khác chất lượng thì giá khác nhau là chuyện dễ hiểu.

Người mua thường xem độ già, trọng lượng, kích cỡ, hình thức bên ngoài, độ đồng đều, màu múi, tỷ lệ xơ và chất lượng bên trong nếu cần bổ kiểm tra. Mỗi đầu mối có thể chú trọng một tiêu chí khác nhau.

Ví dụ, một lô trái khá đồng đều, đủ độ già và ít trái lỗi thường dễ chốt hơn lô có kích cỡ lẫn lộn hoặc nhiều trái không đạt.

Vậy nên đừng thấy bảng ghi một mức giá rồi lấy đúng mức đó nhân cho toàn bộ mít trong vườn. Giá thực tế còn tùy vào chất lượng của lô hàng.

4. Nhu cầu tiêu thụ

Đầu ra tốt thì các điểm thu mua cần gom hàng đều hơn, việc mua bán cũng nhanh hơn.

Ngược lại, nếu hàng về nhiều mà đầu ra chậm, thương lái có thể giảm lượng gom hoặc điều chỉnh giá.

Có lúc một đầu mối đang cần đủ hàng cho một chuyến giao nên giá chào mua tốt hơn nơi khác. Nhưng chênh bao nhiêu còn tùy loại mít, số lượng và cách giao hàng.

Nếu quanh vườn có vài người cùng thu mua, cứ hỏi vài nơi trước khi chốt. Theo tôi, chuyện này đáng làm. Chỉ nghe một giá rồi bán ngay thì hơi bị động.

5. Xuất khẩu và chi phí vận chuyển

Mít phục vụ xuất khẩu còn liên quan đến chi phí vận chuyển, tiến độ giao hàng, yêu cầu của thị trường nhận hàng và tình hình thông quan.

Khi vận chuyển gặp khó hoặc chi phí tăng, các đầu mối phải tính lại lượng hàng cần gom. Khi đầu ra thuận lợi thì nhu cầu gom hàng có thể tăng.

Vì vậy, giá mít tại vườn không nhất thiết tăng giảm giống giá ở chợ hay điểm phân phối. Hàng qua mỗi khâu lại phát sinh thêm chi phí và điều kiện giao nhận.

Giá mít theo khu vực thu mua

Mỗi vùng có nguồn hàng và cách thu mua khác nhau. Ngay trong cùng một tỉnh, hai điểm thu mua không quá xa nhau vẫn có thể báo giá khác nếu loại hàng, chất lượng hoặc điều kiện giao nhận khác.

Địa phương Tình hình thu mua
Tiền Giang Hoạt động thu mua khá sôi động ở nhiều vùng trồng; giá cần đối chiếu theo loại hàng và thời điểm cập nhật.
Đồng Tháp Giá có thể bám theo mặt bằng chung của khu vực nhưng vẫn phụ thuộc chất lượng từng lô.
Cần Thơ Có nguồn hàng phục vụ thị trường nội địa và các đầu mối phân phối; giá thay đổi theo nhu cầu từng thời điểm.
Hậu Giang Nguồn cung từ nhiều vùng trồng, giá thực tế phụ thuộc đầu mối và tiêu chuẩn nhận hàng.
Vĩnh Long Giá giữa các điểm thu mua có thể gần nhau nhưng vẫn có chênh lệch do loại hàng và chi phí vận chuyển.
An Giang Kích cỡ, độ già và chất lượng trái là những yếu tố được xem xét khi chốt giá.

Ở miền Tây, Tiền Giang là khu vực người trồng và thương lái theo dõi khá sát. Các vùng như Cai Lậy, Cái Bè, Châu Thành có nhiều hoạt động thu mua. Khi vào vụ, lượng hàng đưa ra thị trường có thể thay đổi nhanh từng ngày.

Vĩnh Long, Đồng Tháp, Hậu Giang và Cần Thơ cũng có nguồn mít đưa ra thị trường. Khi lượng hàng tập trung, giá giữa các điểm thu mua có thể chênh rõ hơn, nhất là lúc mỗi nơi đang cần một loại hàng khác nhau.

Đông Nam Bộ cũng có nguồn mít phục vụ thị trường trong nước và xuất khẩu, trong đó có Đồng Nai và Bình Phước. Giá ở đây không nên lấy áp thẳng cho miền Tây vì khoảng cách vận chuyển, nguồn cung và đầu ra của từng đầu mối khác nhau.

TP. Hồ Chí Minh lại là chuyện khác. Bình Điền, Thủ Đức có hoạt động phân phối và trung chuyển nông sản. Giá ở đó không phải là giá thương lái đang mua trực tiếp tại vườn.

Hàng đã qua vận chuyển, bốc xếp, phân loại hoặc tập kết thì chi phí đã khác.

Đây là chỗ rất dễ nhầm khi xem bảng giá. Nếu muốn so cho đúng, phải đặt các mức giá về cùng một điểm: giá tại vườn, giá tại kho và giá sau khi tập kết là ba mức khác nhau.

Tiêu chuẩn phân loại và ảnh hưởng đến giá thu mua

Giống mít chỉ quyết định một phần giá trị của lô hàng. Khi mua thực tế, thương lái và doanh nghiệp còn nhìn vào chất lượng từng trái và tiêu chuẩn mà đầu mối đó đang nhận.

Các tiêu chí thường được xem xét gồm:

  • Độ già của trái.
  • Trọng lượng và kích cỡ.
  • Độ đồng đều giữa các trái.
  • Hình thức bên ngoài.
  • Màu sắc và chất lượng múi.
  • Tỷ lệ xơ.
  • Tình trạng sâu bệnh, dập hoặc hư hỏng.
  • Chất lượng bên trong khi cần bổ kiểm tra.

Một lô có tỷ lệ trái đạt yêu cầu cao thường dễ chốt giá hơn lô bị lẫn nhiều trái non, lệch kích cỡ hoặc có lỗi bên ngoài. Trái bị sâu bệnh, méo, chín không đều hoặc chưa đạt độ già theo yêu cầu của đầu mối cũng có thể bị hạ loại.

Cách gọi “loại 1”, “loại 2” hay “hàng xô” không phải ở đâu cũng có cùng một tiêu chuẩn. Có nơi chú trọng trọng lượng, có nơi xem kỹ độ già và màu múi hơn. Vì vậy, thấy hai đầu mối cùng báo “giá loại 1” nhưng mức giá khác nhau chưa chắc bên nào báo sai; cần hỏi rõ loại hàng được nhận theo tiêu chuẩn nào.

Với nhà vườn, thống nhất cách phân loại trước khi cắt và giao hàng sẽ dễ xử lý hơn. Khi biết rõ đầu mối cần hàng ra sao, việc ước lượng tỷ lệ đạt loại và thương lượng giá cũng thực tế hơn, thay vì đến lúc giao mới phát sinh chuyện hàng bị hạ loại.

Tham khảo bảng giá mít thế nào để sát với giao dịch thực tế?

Muốn biết giá mít đang sát với giao dịch thực tế hay không, trước hết phải xem giá đó được ghi nhận ở đâu và vào thời điểm nào. Giá tại vườn không giống giá tại kho, cũng không giống giá sau khi hàng đã về chợ đầu mối. Nếu bỏ qua điều kiện này, việc so sánh các bảng giá rất dễ dẫn đến hiểu nhầm.

Nguồn tham khảo có thể gồm doanh nghiệp thu mua, hợp tác xã, thương lái, chợ đầu mối, website chuyên về nông sản hoặc thông tin từ cơ quan quản lý nông nghiệp tại địa phương. Mỗi nguồn có cách ghi nhận khác nhau, nên tốt nhất là đối chiếu từ vài nguồn thay vì chỉ nhìn một bảng giá.

Khi xem giá, nên kiểm tra ít nhất 4 thông tin:

  • Khu vực: giá được ghi nhận ở tỉnh, huyện hay điểm thu mua nào.
  • Thời điểm: bảng giá được cập nhật ngày nào, buổi nào.
  • Loại hàng: mít giống gì, loại nào và tiêu chuẩn ra sao.
  • Điểm giao nhận: giá tại vườn, tại kho hay sau khi tập kết.

Ví dụ, một mức giá tại Bình Điền không nên đem so trực tiếp với giá thương lái mua tại vườn ở Cai Lậy nếu chưa tính đến chi phí vận chuyển, phân loại và các khâu trung gian.

Nếu hai nguồn báo giá khác nhau, cũng chưa thể kết luận ngay một bên sai. Chỉ cần khác địa điểm, loại hàng hoặc thời điểm thu mua là mức giá đã có thể lệch.

Với những lô hàng số lượng lớn, nhà vườn nên hỏi thẳng đầu mối về tiêu chuẩn nhận hàng và giá áp dụng trước khi cắt. Cách này thực tế hơn việc chỉ nhìn một con số trên bảng rồi mới thương lượng khi xe đã vào vườn.

Một vài kinh nghiệm giúp bán mít đạt giá tốt hơn

Theo tôi, nhà vườn chủ động được nhiều nhất ở hai việc: chất lượng lô hàng và thời điểm chốt bán.

Giá thị trường mình không quyết định được. Hàng chuẩn bị thế nào thì mình quyết định được.

Mít nên cắt khi đạt độ già phù hợp với yêu cầu của đầu mối. Cắt quá non dễ bị hạ loại. Để quá lâu cũng chưa chắc tốt, nhất là khi phải vận chuyển xa.

Tiêu chuẩn cụ thể vẫn phải hỏi người mua. Đừng tự đoán vì mỗi đầu mối nhận hàng khác nhau.

Sau khi cắt, khâu xếp và vận chuyển cũng đáng chú ý. Trái bị va đập, dập vỏ hoặc để trong điều kiện không phù hợp có thể xuống chất lượng trước khi tới điểm tập kết. Hàng đi càng xa thì chuyện này càng đáng quan tâm.

Cũng đừng thấy giá hôm nay tăng là vội bán ngay.

Nếu chưa cần bán gấp, theo dõi vài ngày sẽ dễ biết giá đang tăng thật hay chỉ dao động giữa các đầu mối. Một buổi giá tăng không có nghĩa cả tuần đều tăng. Một ngày giảm cũng chưa chắc là xu hướng nếu hôm đó lượng hàng về chợ bất thường.

Vườn có nhiều hàng thì càng nên hỏi vài điểm thu mua. Có nơi đang cần hàng đẹp, có nơi nhận hàng xô tốt hơn, có nơi lại ưu tiên một kích cỡ nhất định.

Chênh lệch đôi khi nằm ở đúng những chuyện đó.

Nếu là lô hàng lớn hoặc giao theo hợp đồng, nên thống nhất trước cách phân loại, tỷ lệ hàng đạt chuẩn, địa điểm giao và cách xử lý hàng không đạt. Nói rõ từ đầu vẫn dễ hơn đến lúc cân hàng mới tranh luận.

Câu hỏi thường gặp về bảng giá mít (FAQ)

1. Vì sao giá mít thay đổi gần như mỗi ngày?

Vì lượng hàng, nhu cầu thu mua, chất lượng trái và đầu ra thay đổi theo từng thời điểm.

Mít vào vụ rộ thì lượng hàng tăng. Nếu sức mua không theo kịp, giá dễ chịu áp lực. Khi nguồn hàng ít mà đầu mối lại cần gom đủ số lượng, giá có thể được điều chỉnh lên.

Giữa các điểm thu mua cũng có thể khác nhau vì mỗi nơi có lượng hàng và đơn hàng riêng.

Muốn biết giá đang áp dụng cho vườn của mình, nên hỏi đầu mối gần khu vực thay vì chỉ nhìn một bảng giá tổng hợp.

2. Giá mít giữa các tỉnh có giống nhau không?

Không. Tiền Giang, Đồng Tháp, Vĩnh Long, Hậu Giang, Đồng Nai, Bình Phước hay TP. Hồ Chí Minh đều có thể có mức giá khác nhau.

Khoảng cách vận chuyển, nguồn hàng, chất lượng trái, nhu cầu của đầu mối và cách giao nhận đều ảnh hưởng. Trong cùng một tỉnh, hai huyện hoặc hai điểm thu mua cũng chưa chắc báo cùng giá.

3. Khi nào nên theo dõi bảng giá mít?

Nên theo dõi từ vài ngày trước thời điểm dự kiến thu hoạch, nhất là khi vườn có nhiều hàng hoặc đang cân nhắc giữa nhiều đầu mối.

Theo dõi liên tục sẽ dễ thấy mặt bằng giá hơn. Cũng dễ nhận ra trường hợp chỉ một nhóm hàng thay đổi giá, chẳng hạn hàng đẹp vẫn giữ giá nhưng hàng xô giảm.

4. Giá mít có phụ thuộc vào mùa vụ không?

Có. Mùa vụ ảnh hưởng trực tiếp đến lượng mít đưa ra thị trường. Khi nhiều vườn cùng thu hoạch, nguồn hàng tăng nhanh và giá có thể chịu áp lực nếu đầu ra không tăng theo.

Cuối vụ, nguồn hàng giảm nhưng giá vẫn còn phụ thuộc chất lượng trái và nhu cầu của từng đầu mối.

Nói “cuối vụ nên mít chắc chắn được giá hơn” là chưa đủ. Phải nhìn vào lô hàng cụ thể.

5. Nên tham khảo bảng giá từ nguồn nào?

Nên đối chiếu từ nhiều nguồn có thông tin rõ về thời điểm và khu vực ghi nhận. Doanh nghiệp thu mua, hợp tác xã, thương lái, chợ đầu mối, website chuyên ngành và thông tin từ cơ quan quản lý nông nghiệp địa phương đều có thể dùng làm nguồn tham khảo.

Khi xem một bảng giá, nên kiểm tra giá đó áp dụng cho loại mít nào, ở đâu và tại thời điểm nào. Nếu là giá tại kho hoặc chợ đầu mối, không nên xem trực tiếp đó là giá thương lái mua tại vườn.

Bảng giá mít có giá trị nhất khi được đặt đúng vào thời điểm, khu vực và chất lượng hàng cụ thể. Một con số riêng lẻ không phản ánh đầy đủ mức giá mà nhà vườn thực sự nhận được khi bán hàng.

Nếu đang chuẩn bị thu hoạch, nên xem giá trong vài ngày, hỏi thêm một số đầu mối gần vườn và làm rõ tiêu chuẩn phân loại trước khi chốt. Với những vùng có nhiều điểm thu mua như Cai Lậy, Cái Bè hoặc Châu Thành, việc so sánh giá giữa các đầu mối càng có ý nghĩa vì cùng một ngày vẫn có thể xuất hiện mức chênh tùy loại hàng và cách giao nhận.

Cuối cùng, đừng chỉ hỏi “mít hôm nay bao nhiêu tiền?”. Nên hỏi thêm giá này là giá tại đâu, áp dụng cho loại nào, tiêu chuẩn ra sao và được cập nhật lúc nào. Bốn thông tin đó giúp phân biệt một mức giá tham khảo với mức giá thực sự có thể dùng để thương lượng khi bán mít.